sudafed

[Mỹ]/ˈsjuːdəfɛd/
[Anh]/ˈsuːdəfɛd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên thương hiệu cho một loại thuốc chứa pseudoephedrine, được sử dụng như một thuốc thông mũi
Word Forms
số nhiềusudafeds

Cụm từ & Cách kết hợp

take sudafed

uống sudafed

buy sudafed

mua sudafed

use sudafed

sử dụng sudafed

sudafed dosage

liều dùng sudafed

sudafed side effects

tác dụng phụ của sudafed

sudafed allergy

dị ứng sudafed

sudafed instructions

hướng dẫn sử dụng sudafed

sudafed relief

giải tỏa bằng sudafed

sudafed congestion

nghẹt mũi bằng sudafed

sudafed tablet

viên thuốc sudafed

Câu ví dụ

i took sudafed to relieve my sinus pressure.

Tôi đã dùng sudafed để giảm áp lực xoang.

sudafed is often recommended for cold symptoms.

Suedafed thường được khuyên dùng cho các triệu chứng cảm lạnh.

make sure to read the label before taking sudafed.

Hãy chắc chắn đọc nhãn trước khi dùng sudafed.

my doctor suggested sudafed for my allergies.

Bác sĩ của tôi khuyên dùng sudafed cho tôi vì dị ứng.

sudafed can cause drowsiness in some people.

Suedafed có thể gây buồn ngủ ở một số người.

always consult a physician before using sudafed.

Luôn luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sudafed.

sudafed is available over the counter at pharmacies.

Suedafed có sẵn tại các nhà thuốc mà không cần kê đơn.

children should use sudafed only under adult supervision.

Trẻ em chỉ nên dùng sudafed dưới sự giám sát của người lớn.

sudafed can interact with other medications.

Suedafed có thể tương tác với các loại thuốc khác.

after taking sudafed, i felt much better.

Sau khi dùng sudafed, tôi cảm thấy tốt hơn nhiều.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay