sudra

[Mỹ]/ˈsuːdrə/
[Anh]/ˈsuːdrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một trong những giai cấp thấp nhất trong hệ thống giai cấp Ấn Độ; giai cấp thấp nhất trong hệ thống giai cấp Ấn Độ

Cụm từ & Cách kết hợp

sudra caste

caste Sudra

sudra status

trạng thái Sudra

sudra identity

danh tính Sudra

sudra rights

quyền lợi của Sudra

sudra community

cộng đồng Sudra

sudra heritage

di sản Sudra

sudra culture

văn hóa Sudra

sudra practices

thực hành của Sudra

sudra beliefs

niềm tin của Sudra

sudra history

lịch sử Sudra

Câu ví dụ

the sudra class has a unique role in society.

tầng lớp sudra có một vai trò độc đáo trong xã hội.

many sudras work in agriculture and labor.

nhiều người sudra làm việc trong nông nghiệp và lao động.

historically, sudras were considered the working class.

về mặt lịch sử, người sudra được coi là tầng lớp lao động.

the rights of sudras have evolved over time.

quyền lợi của người sudra đã phát triển theo thời gian.

in some cultures, sudras face social discrimination.

ở một số nền văn hóa, người sudra phải đối mặt với sự phân biệt đối xử xã hội.

education for sudras has improved in recent years.

giáo dục cho người sudra đã được cải thiện trong những năm gần đây.

many sudras aspire to break societal barriers.

nhiều người sudra khao khát phá vỡ các rào cản xã hội.

the sudra community is rich in traditions.

cộng đồng sudra giàu truyền thống.

sudras contribute significantly to the economy.

người sudra đóng góp đáng kể vào nền kinh tế.

understanding sudra history is essential for cultural studies.

hiểu lịch sử của người sudra là điều cần thiết cho các nghiên cứu văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay