suets

[Mỹ]/sjuːɪts/
[Anh]/suːɪts/

Dịch

n. mỡ cứng từ thận của gia súc; (Suet) một họ; (Suet) tuyết trong tiếng Quảng Đông

Cụm từ & Cách kết hợp

suets in soup

mỡ trong súp

suets for cooking

mỡ để nấu ăn

rendered suets

mỡ đã lọc

beef suets

mỡ bò

suets and fats

mỡ và chất béo

suets for baking

mỡ để nướng

suets in pastries

mỡ trong bánh ngọt

suets in recipes

mỡ trong công thức nấu ăn

suets and oils

mỡ và dầu

suets for flavor

mỡ để tạo hương vị

Câu ví dụ

she always suets well with her colleagues.

Cô ấy luôn hợp tác tốt với đồng nghiệp của mình.

they suets easily in social gatherings.

Họ dễ dàng hòa nhập trong các buổi gặp mặt xã hội.

his personality suets the team dynamics perfectly.

Tính cách của anh ấy hoàn toàn phù hợp với sự năng động của nhóm.

finding a job that suets your skills is important.

Việc tìm một công việc phù hợp với kỹ năng của bạn là quan trọng.

make sure the dress suets the occasion.

Hãy chắc chắn rằng bộ váy phù hợp với dịp lễ.

she suets the role of a leader very well.

Cô ấy rất phù hợp với vai trò của một nhà lãnh đạo.

his humor suets the atmosphere of the party.

Sự hài hước của anh ấy làm không khí bữa tiệc trở nên vui vẻ hơn.

this software suets my needs perfectly.

Phần mềm này hoàn toàn đáp ứng được nhu cầu của tôi.

we need to find a solution that suets everyone.

Chúng ta cần tìm một giải pháp phù hợp với tất cả mọi người.

the new policy suets the company's goals.

Quy định mới phù hợp với mục tiêu của công ty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay