suets in soup
mỡ trong súp
suets for cooking
mỡ để nấu ăn
rendered suets
mỡ đã lọc
beef suets
mỡ bò
suets and fats
mỡ và chất béo
suets for baking
mỡ để nướng
suets in pastries
mỡ trong bánh ngọt
suets in recipes
mỡ trong công thức nấu ăn
suets and oils
mỡ và dầu
suets for flavor
mỡ để tạo hương vị
she always suets well with her colleagues.
Cô ấy luôn hợp tác tốt với đồng nghiệp của mình.
they suets easily in social gatherings.
Họ dễ dàng hòa nhập trong các buổi gặp mặt xã hội.
his personality suets the team dynamics perfectly.
Tính cách của anh ấy hoàn toàn phù hợp với sự năng động của nhóm.
finding a job that suets your skills is important.
Việc tìm một công việc phù hợp với kỹ năng của bạn là quan trọng.
make sure the dress suets the occasion.
Hãy chắc chắn rằng bộ váy phù hợp với dịp lễ.
she suets the role of a leader very well.
Cô ấy rất phù hợp với vai trò của một nhà lãnh đạo.
his humor suets the atmosphere of the party.
Sự hài hước của anh ấy làm không khí bữa tiệc trở nên vui vẻ hơn.
this software suets my needs perfectly.
Phần mềm này hoàn toàn đáp ứng được nhu cầu của tôi.
we need to find a solution that suets everyone.
Chúng ta cần tìm một giải pháp phù hợp với tất cả mọi người.
the new policy suets the company's goals.
Quy định mới phù hợp với mục tiêu của công ty.
suets in soup
mỡ trong súp
suets for cooking
mỡ để nấu ăn
rendered suets
mỡ đã lọc
beef suets
mỡ bò
suets and fats
mỡ và chất béo
suets for baking
mỡ để nướng
suets in pastries
mỡ trong bánh ngọt
suets in recipes
mỡ trong công thức nấu ăn
suets and oils
mỡ và dầu
suets for flavor
mỡ để tạo hương vị
she always suets well with her colleagues.
Cô ấy luôn hợp tác tốt với đồng nghiệp của mình.
they suets easily in social gatherings.
Họ dễ dàng hòa nhập trong các buổi gặp mặt xã hội.
his personality suets the team dynamics perfectly.
Tính cách của anh ấy hoàn toàn phù hợp với sự năng động của nhóm.
finding a job that suets your skills is important.
Việc tìm một công việc phù hợp với kỹ năng của bạn là quan trọng.
make sure the dress suets the occasion.
Hãy chắc chắn rằng bộ váy phù hợp với dịp lễ.
she suets the role of a leader very well.
Cô ấy rất phù hợp với vai trò của một nhà lãnh đạo.
his humor suets the atmosphere of the party.
Sự hài hước của anh ấy làm không khí bữa tiệc trở nên vui vẻ hơn.
this software suets my needs perfectly.
Phần mềm này hoàn toàn đáp ứng được nhu cầu của tôi.
we need to find a solution that suets everyone.
Chúng ta cần tìm một giải pháp phù hợp với tất cả mọi người.
the new policy suets the company's goals.
Quy định mới phù hợp với mục tiêu của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay