sufficed for now
đủ cho bây giờ
nothing sufficed
không có gì đủ
that sufficed
cái đó đủ
it sufficed
nó đủ
sufficed to say
đủ để nói
merely sufficed
chỉ vừa đủ
sufficed for us
đủ cho chúng tôi
just sufficed
chỉ vừa đủ
sufficed in time
đủ trong thời gian
only sufficed
chỉ vừa đủ
the simple meal sufficed for our hunger.
bữa ăn đơn giản là đủ để thỏa mãn cơn đói của chúng tôi.
her explanation sufficed to clear up the confusion.
lời giải thích của cô ấy là đủ để làm rõ sự bối rối.
a few hours of study sufficed for the exam.
vài giờ học là đủ cho kỳ thi.
the budget sufficed for the project expenses.
ngân sách là đủ cho chi phí dự án.
his experience sufficed to impress the interviewers.
kinh nghiệm của anh ấy là đủ để gây ấn tượng với các nhà phỏng vấn.
the evidence sufficed to prove his innocence.
bằng chứng là đủ để chứng minh sự vô tội của anh ấy.
a quick glance sufficed to understand the situation.
một cái nhìn nhanh là đủ để hiểu tình hình.
the small donation sufficed to help the charity.
số tiền quyên góp nhỏ là đủ để giúp đỡ tổ chức từ thiện.
the instructions sufficed for us to complete the task.
hướng dẫn là đủ để chúng tôi hoàn thành nhiệm vụ.
his reassurance sufficed to calm her nerves.
sự trấn an của anh ấy là đủ để xoa dịu nỗi lo lắng của cô ấy.
sufficed for now
đủ cho bây giờ
nothing sufficed
không có gì đủ
that sufficed
cái đó đủ
it sufficed
nó đủ
sufficed to say
đủ để nói
merely sufficed
chỉ vừa đủ
sufficed for us
đủ cho chúng tôi
just sufficed
chỉ vừa đủ
sufficed in time
đủ trong thời gian
only sufficed
chỉ vừa đủ
the simple meal sufficed for our hunger.
bữa ăn đơn giản là đủ để thỏa mãn cơn đói của chúng tôi.
her explanation sufficed to clear up the confusion.
lời giải thích của cô ấy là đủ để làm rõ sự bối rối.
a few hours of study sufficed for the exam.
vài giờ học là đủ cho kỳ thi.
the budget sufficed for the project expenses.
ngân sách là đủ cho chi phí dự án.
his experience sufficed to impress the interviewers.
kinh nghiệm của anh ấy là đủ để gây ấn tượng với các nhà phỏng vấn.
the evidence sufficed to prove his innocence.
bằng chứng là đủ để chứng minh sự vô tội của anh ấy.
a quick glance sufficed to understand the situation.
một cái nhìn nhanh là đủ để hiểu tình hình.
the small donation sufficed to help the charity.
số tiền quyên góp nhỏ là đủ để giúp đỡ tổ chức từ thiện.
the instructions sufficed for us to complete the task.
hướng dẫn là đủ để chúng tôi hoàn thành nhiệm vụ.
his reassurance sufficed to calm her nerves.
sự trấn an của anh ấy là đủ để xoa dịu nỗi lo lắng của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay