that suffices
đủ rồi
it suffices
nó đủ rồi
nothing suffices
không có gì đủ cả
time suffices
thời gian đủ
help suffices
sự giúp đỡ là đủ
effort suffices
nỗ lực là đủ
money suffices
tiền là đủ
space suffices
không gian là đủ
support suffices
sự hỗ trợ là đủ
knowledge suffices
kiến thức là đủ
if a simple explanation suffices, we can save time.
nếu một lời giải thích đơn giản là đủ, chúng ta có thể tiết kiệm thời gian.
her smile suffices to brighten my day.
nụ cười của cô ấy đủ để làm sáng bừng cả ngày của tôi.
a quick phone call suffices to confirm the details.
một cuộc gọi nhanh là đủ để xác nhận các chi tiết.
for this project, a basic understanding of the topic suffices.
đối với dự án này, một hiểu biết cơ bản về chủ đề là đủ.
sometimes, a few kind words suffices to lift someone's spirits.
thỉnh thoảng, vài lời tốt đẹp là đủ để nâng cao tinh thần của ai đó.
in this situation, your presence suffices to provide comfort.
trong tình huống này, sự hiện diện của bạn là đủ để mang lại sự thoải mái.
a simple gesture suffices to show your appreciation.
một cử chỉ đơn giản là đủ để thể hiện sự đánh giá cao của bạn.
for this recipe, just a pinch of salt suffices.
đối với công thức này, chỉ cần một chút muối là đủ.
in most cases, a brief summary suffices to convey the main idea.
trong hầu hết các trường hợp, một bản tóm tắt ngắn gọn là đủ để truyền đạt ý chính.
his explanation suffices to clarify the misunderstanding.
lời giải thích của anh ấy là đủ để làm rõ sự hiểu lầm.
that suffices
đủ rồi
it suffices
nó đủ rồi
nothing suffices
không có gì đủ cả
time suffices
thời gian đủ
help suffices
sự giúp đỡ là đủ
effort suffices
nỗ lực là đủ
money suffices
tiền là đủ
space suffices
không gian là đủ
support suffices
sự hỗ trợ là đủ
knowledge suffices
kiến thức là đủ
if a simple explanation suffices, we can save time.
nếu một lời giải thích đơn giản là đủ, chúng ta có thể tiết kiệm thời gian.
her smile suffices to brighten my day.
nụ cười của cô ấy đủ để làm sáng bừng cả ngày của tôi.
a quick phone call suffices to confirm the details.
một cuộc gọi nhanh là đủ để xác nhận các chi tiết.
for this project, a basic understanding of the topic suffices.
đối với dự án này, một hiểu biết cơ bản về chủ đề là đủ.
sometimes, a few kind words suffices to lift someone's spirits.
thỉnh thoảng, vài lời tốt đẹp là đủ để nâng cao tinh thần của ai đó.
in this situation, your presence suffices to provide comfort.
trong tình huống này, sự hiện diện của bạn là đủ để mang lại sự thoải mái.
a simple gesture suffices to show your appreciation.
một cử chỉ đơn giản là đủ để thể hiện sự đánh giá cao của bạn.
for this recipe, just a pinch of salt suffices.
đối với công thức này, chỉ cần một chút muối là đủ.
in most cases, a brief summary suffices to convey the main idea.
trong hầu hết các trường hợp, một bản tóm tắt ngắn gọn là đủ để truyền đạt ý chính.
his explanation suffices to clarify the misunderstanding.
lời giải thích của anh ấy là đủ để làm rõ sự hiểu lầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay