suffrutex

[Mỹ]/ˈsʌfrʊtɛks/
[Anh]/ˈsʌfrʌtɛks/

Dịch

n. cây bán bụi hoặc cây gỗ
Các dạng của từ
số nhiềusuffrutexes

Cụm từ & Cách kết hợp

suffrutex plant

cây bụi

suffrutex species

loài cây bụi

suffrutex growth

sự phát triển của cây bụi

suffrutex habitat

môi trường sống của cây bụi

suffrutex variety

thế cây bụi

suffrutex characteristics

đặc điểm của cây bụi

suffrutex ecosystem

hệ sinh thái cây bụi

suffrutex cultivation

trồng cây bụi

suffrutex pruning

tỉa cây bụi

suffrutex care

chăm sóc cây bụi

Câu ví dụ

the suffrutex is often found in temperate regions.

cây bụi thường được tìm thấy ở vùng ôn đới.

many birds build their nests in the suffrutex.

nhiều loài chim làm tổ trên cây bụi.

the suffrutex provides shelter for small animals.

cây bụi cung cấp nơi trú ẩn cho động vật nhỏ.

we need to identify the suffrutex species in this area.

chúng ta cần xác định các loài cây bụi trong khu vực này.

some suffrutex plants are used for medicinal purposes.

một số cây bụi được sử dụng cho mục đích y học.

the suffrutex can thrive in poor soil conditions.

cây bụi có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.

gardening enthusiasts often cultivate various suffrutex.

những người đam mê làm vườn thường trồng nhiều loại cây bụi.

during the hike, we encountered a dense suffrutex.

trong quá trình đi bộ đường dài, chúng tôi đã gặp một khu vực cây bụi dày đặc.

the suffrutex plays a crucial role in the ecosystem.

cây bụi đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

many suffrutex species are drought-resistant.

nhiều loài cây bụi có khả năng chịu hạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay