sugarcube

[Mỹ]/ˈʃʊɡəkjuːb/
[Anh]/ˈʃʊɡərkjuːb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. viên đường nhỏ hình khối lập phương.
Các dạng của từ
số nhiềusugarcubes

Cụm từ & Cách kết hợp

a sugarcube

Vietnamese_translation

sugarcube holder

Vietnamese_translation

sugarcube dish

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay