sugared doughnuts
bánh donut phủ đường
sugared almonds
hạnh nhân đường
blood sugar
đường huyết
sugar content
hàm lượng đường
sugar cane
mía
cane sugar
đường mía
reducing sugar
giảm đường
white sugar
đường trắng
brown sugar
đường nâu
granulated sugar
đường hạt
sugar beet
củ cải đường
white granulated sugar
đường trắng hạt
residual sugar
đường còn lại
icing sugar
đường bột
powdered sugar
đường bột
sugar mill
nhà máy đường
raw sugar
đường thô
beet sugar
đường củ cải
rock sugar
đường phèn
sugar syrup
siro đường
refined sugar
đường tinh luyện
starch sugar
đường tinh bột
the novel was preachy but sugared heavily with jokes.
cuốn tiểu thuyết có phần giáo huấn nhưng được thêm nhiều trò đùa.
They sugared trees to catch moths.
Họ rải đường lên cây để bắt bướm.
Mother absent-mindedly sugared her tea.
Mẹ vô tình rải đường vào trà của mình.
Nougats - Nougat pieces Chocolate eggs Dragees - Mostaccioli Biscuits - Comfits Sugared peanuts &...
Nougat - Nougat miếng trứng chocolate Dragees - Bánh quy Mostaccioli - Kẹo ngọt đậu phộng đường &...
The roads had been cleaned of snow, but the roof tops, grass and trees were still sugared white.
Đường đã được dọn sạch tuyết, nhưng những mái nhà, cỏ cây vẫn còn phủ một lớp trắng như đường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay