sweet sugarinesses
những vị ngọt
natural sugarinesses
những vị ngọt tự nhiên
rich sugarinesses
những vị ngọt đậm đà
subtle sugarinesses
những vị ngọt tinh tế
balanced sugarinesses
những vị ngọt cân bằng
artificial sugarinesses
những vị ngọt nhân tạo
distinct sugarinesses
những vị ngọt khác biệt
overwhelming sugarinesses
những vị ngọt quá đà
lingering sugarinesses
những vị ngọt lưu lại
complex sugarinesses
những vị ngọt phức tạp
the sugarinesses of various fruits can vary greatly.
độ ngọt của nhiều loại trái cây có thể khác nhau rất lớn.
some desserts have different sugarinesses that affect their taste.
một số món tráng miệng có độ ngọt khác nhau ảnh hưởng đến hương vị của chúng.
we measured the sugarinesses in our homemade jam.
chúng tôi đã đo độ ngọt trong mứt tự làm của chúng tôi.
the sugarinesses of the candies made them very appealing to children.
độ ngọt của các loại kẹo khiến chúng rất hấp dẫn với trẻ em.
understanding the sugarinesses of different beverages can help in choosing the right one.
hiểu được độ ngọt của các loại đồ uống khác nhau có thể giúp bạn chọn được loại phù hợp.
we discussed the sugarinesses of various syrups during the cooking class.
chúng tôi đã thảo luận về độ ngọt của các loại siro khác nhau trong lớp học nấu ăn.
her research focused on the sugarinesses found in natural sweeteners.
nghiên cứu của cô ấy tập trung vào độ ngọt có trong các chất làm ngọt tự nhiên.
the sugarinesses of the different honeys can be quite surprising.
độ ngọt của các loại mật ong khác nhau có thể khá bất ngờ.
adjusting the sugarinesses in recipes can enhance flavor balance.
điều chỉnh độ ngọt trong công thức nấu ăn có thể tăng cường sự cân bằng hương vị.
chefs often experiment with sugarinesses to create unique dishes.
các đầu bếp thường thử nghiệm với độ ngọt để tạo ra những món ăn độc đáo.
sweet sugarinesses
những vị ngọt
natural sugarinesses
những vị ngọt tự nhiên
rich sugarinesses
những vị ngọt đậm đà
subtle sugarinesses
những vị ngọt tinh tế
balanced sugarinesses
những vị ngọt cân bằng
artificial sugarinesses
những vị ngọt nhân tạo
distinct sugarinesses
những vị ngọt khác biệt
overwhelming sugarinesses
những vị ngọt quá đà
lingering sugarinesses
những vị ngọt lưu lại
complex sugarinesses
những vị ngọt phức tạp
the sugarinesses of various fruits can vary greatly.
độ ngọt của nhiều loại trái cây có thể khác nhau rất lớn.
some desserts have different sugarinesses that affect their taste.
một số món tráng miệng có độ ngọt khác nhau ảnh hưởng đến hương vị của chúng.
we measured the sugarinesses in our homemade jam.
chúng tôi đã đo độ ngọt trong mứt tự làm của chúng tôi.
the sugarinesses of the candies made them very appealing to children.
độ ngọt của các loại kẹo khiến chúng rất hấp dẫn với trẻ em.
understanding the sugarinesses of different beverages can help in choosing the right one.
hiểu được độ ngọt của các loại đồ uống khác nhau có thể giúp bạn chọn được loại phù hợp.
we discussed the sugarinesses of various syrups during the cooking class.
chúng tôi đã thảo luận về độ ngọt của các loại siro khác nhau trong lớp học nấu ăn.
her research focused on the sugarinesses found in natural sweeteners.
nghiên cứu của cô ấy tập trung vào độ ngọt có trong các chất làm ngọt tự nhiên.
the sugarinesses of the different honeys can be quite surprising.
độ ngọt của các loại mật ong khác nhau có thể khá bất ngờ.
adjusting the sugarinesses in recipes can enhance flavor balance.
điều chỉnh độ ngọt trong công thức nấu ăn có thể tăng cường sự cân bằng hương vị.
chefs often experiment with sugarinesses to create unique dishes.
các đầu bếp thường thử nghiệm với độ ngọt để tạo ra những món ăn độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay