sugarplums

[Mỹ]/ˈʃʊɡəplʌm/
[Anh]/ˈʃʊɡərplʌm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một viên kẹo ngọt nhỏ; lời nói ngọt ngào; sự nịnh nọt; một món quà hoặc điều gì đó thú vị

Cụm từ & Cách kết hợp

sugarplum fairy

tiên tiên đường

sugarplum dreams

giấc mơ đường

sugarplum kisses

nụ hôn đường

sugarplum treats

thưởng thức đường

sugarplum visions

tầm nhìn đường

sugarplum delight

niềm vui đường

sugarplum smiles

nụ cười đường

sugarplum wishes

ước nguyện đường

sugarplum magic

ma thuật đường

sugarplum song

bài hát đường

Câu ví dụ

she danced like a sugarplum fairy.

Cô ấy nhảy múa như một nàng tiên kẹo đường.

the children were excited to see the sugarplum treats.

Những đứa trẻ rất vui mừng khi được nhìn thấy những món kẹo đường.

he called her his little sugarplum.

Anh ấy gọi cô là kẹo đường nhỏ của anh.

they decorated the tree with sugarplum ornaments.

Họ trang trí cây thông bằng những đồ trang trí hình kẹo đường.

the sugarplum dreams filled her mind at night.

Những giấc mơ về kẹo đường tràn ngập tâm trí cô ấy vào ban đêm.

she baked sugarplum cookies for the holiday.

Cô ấy nướng bánh quy kẹo đường cho ngày lễ.

his voice was as sweet as a sugarplum.

Giọng nói của anh ấy ngọt ngào như kẹo đường.

they sang a song about a sugarplum fairy.

Họ hát một bài hát về nàng tiên kẹo đường.

she wore a dress that looked like a sugarplum.

Cô ấy mặc một chiếc váy trông giống như một chiếc kẹo đường.

in her dreams, she was a sugarplum princess.

Trong giấc mơ của cô ấy, cô ấy là một nàng công chúa kẹo đường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay