high suggestibilities
suggestibility cao
low suggestibilities
suggestibility thấp
increased suggestibilities
suggestibility tăng
varied suggestibilities
suggestibility khác nhau
suggestibilities assessment
đánh giá suggestibility
suggestibilities analysis
phân tích suggestibility
suggestibilities effect
tác động của suggestibility
suggestibilities research
nghiên cứu suggestibility
suggestibilities training
đào tạo suggestibility
suggestibilities model
mô hình suggestibility
her suggestibilities were often influenced by her friends.
Những khả năng bị chi phối của cô ấy thường bị ảnh hưởng bởi bạn bè của cô ấy.
the experiment tested the suggestibilities of different age groups.
Cuộc thí nghiệm đã kiểm tra khả năng bị chi phối của các nhóm tuổi khác nhau.
he was surprised by the suggestibilities of the hypnosis session.
Anh ấy ngạc nhiên bởi khả năng bị chi phối của buổi thôi miên.
understanding suggestibilities can help in therapy.
Hiểu về khả năng bị chi phối có thể giúp ích trong liệu pháp.
her suggestibilities made her a great candidate for the study.
Những khả năng bị chi phối của cô ấy khiến cô ấy trở thành một ứng cử viên tuyệt vời cho nghiên cứu.
the suggestibilities of the audience were carefully analyzed.
Khả năng bị chi phối của khán giả đã được phân tích cẩn thận.
he explored the suggestibilities of various marketing techniques.
Anh ấy đã khám phá khả năng bị chi phối của các kỹ thuật tiếp thị khác nhau.
suggestibilities can vary greatly among individuals.
Khả năng bị chi phối có thể khác nhau rất nhiều giữa các cá nhân.
she wrote a paper on the suggestibilities in children's behavior.
Cô ấy đã viết một bài báo về khả năng bị chi phối ở hành vi của trẻ em.
the workshop focused on enhancing suggestibilities for better learning.
Hội thảo tập trung vào việc nâng cao khả năng bị chi phối để học tập tốt hơn.
high suggestibilities
suggestibility cao
low suggestibilities
suggestibility thấp
increased suggestibilities
suggestibility tăng
varied suggestibilities
suggestibility khác nhau
suggestibilities assessment
đánh giá suggestibility
suggestibilities analysis
phân tích suggestibility
suggestibilities effect
tác động của suggestibility
suggestibilities research
nghiên cứu suggestibility
suggestibilities training
đào tạo suggestibility
suggestibilities model
mô hình suggestibility
her suggestibilities were often influenced by her friends.
Những khả năng bị chi phối của cô ấy thường bị ảnh hưởng bởi bạn bè của cô ấy.
the experiment tested the suggestibilities of different age groups.
Cuộc thí nghiệm đã kiểm tra khả năng bị chi phối của các nhóm tuổi khác nhau.
he was surprised by the suggestibilities of the hypnosis session.
Anh ấy ngạc nhiên bởi khả năng bị chi phối của buổi thôi miên.
understanding suggestibilities can help in therapy.
Hiểu về khả năng bị chi phối có thể giúp ích trong liệu pháp.
her suggestibilities made her a great candidate for the study.
Những khả năng bị chi phối của cô ấy khiến cô ấy trở thành một ứng cử viên tuyệt vời cho nghiên cứu.
the suggestibilities of the audience were carefully analyzed.
Khả năng bị chi phối của khán giả đã được phân tích cẩn thận.
he explored the suggestibilities of various marketing techniques.
Anh ấy đã khám phá khả năng bị chi phối của các kỹ thuật tiếp thị khác nhau.
suggestibilities can vary greatly among individuals.
Khả năng bị chi phối có thể khác nhau rất nhiều giữa các cá nhân.
she wrote a paper on the suggestibilities in children's behavior.
Cô ấy đã viết một bài báo về khả năng bị chi phối ở hành vi của trẻ em.
the workshop focused on enhancing suggestibilities for better learning.
Hội thảo tập trung vào việc nâng cao khả năng bị chi phối để học tập tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay