suling

[Mỹ]/ˈsuːlɪŋ/
[Anh]/ˈsuːlɪŋ/

Dịch

v. Dạng hiện tại phân từ của sule.
n. Một loại sáo bằng tre của Indonesia; Họ.
Các dạng của từ
số nhiềusulings

Cụm từ & Cách kết hợp

suling player

người chơi suling

suling music

âm nhạc suling

playing suling

đang chơi suling

suling solo

suling solo

suling melody

melody suling

suling tradition

truyền thống suling

suling ensemble

đoàn suling

suling sound

âm thanh suling

suling performance

trình diễn suling

learned suling

đã học suling

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay