| số nhiều | sulings |
suling player
người chơi suling
suling music
âm nhạc suling
playing suling
đang chơi suling
suling solo
suling solo
suling melody
melody suling
suling tradition
truyền thống suling
suling ensemble
đoàn suling
suling sound
âm thanh suling
suling performance
trình diễn suling
learned suling
đã học suling
suling player
người chơi suling
suling music
âm nhạc suling
playing suling
đang chơi suling
suling solo
suling solo
suling melody
melody suling
suling tradition
truyền thống suling
suling ensemble
đoàn suling
suling sound
âm thanh suling
suling performance
trình diễn suling
learned suling
đã học suling
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay