sumatrans

[Mỹ]/su'mɑ:trən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người từ Sumatra, một ngôn ngữ của người Sumatran ở Indonesia
adj. thuộc về hoặc liên quan đến Sumatra hoặc người dân của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

Sumatran tiger

hổ Sumatra

Sumatran coffee

cà phê Sumatra

Sumatran rhinoceros

tê giác Sumatra

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay