javan

[Mỹ]/ˈdʒɑːvən/
[Anh]/ˈdʒævən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Người hoặc ngôn ngữ Java; Java

Cụm từ & Cách kết hợp

javan coffee

cà phê Java

javan tiger

hổ Java

javan island

đảo Java

javan culture

văn hóa Java

javan language

ngôn ngữ Java

javanese food

ẩm thực Java

javan art

nghệ thuật Java

javan music

âm nhạc Java

javan population

dân số Java

javan history

lịch sử Java

Câu ví dụ

javan is known for its rich biodiversity.

Java nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú.

the javanese culture is vibrant and diverse.

Văn hóa Java sôi động và đa dạng.

many tourists visit javan every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Java mỗi năm.

javan has beautiful landscapes and beaches.

Java có cảnh quan và bãi biển tuyệt đẹp.

learning about javan's history is fascinating.

Tìm hiểu về lịch sử của Java thật thú vị.

javan cuisine is known for its unique flavors.

Ẩm thực Java nổi tiếng với những hương vị độc đáo.

many traditional crafts are preserved in javan.

Nhiều nghề thủ công truyền thống được bảo tồn ở Java.

javan is a hub for arts and culture.

Java là trung tâm của nghệ thuật và văn hóa.

the javanese language has many dialects.

Tiếng Java có nhiều phương ngữ.

javan has a rich tradition of music and dance.

Java có một truyền thống lâu đời về âm nhạc và khiêu vũ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay