summed

[Mỹ]/[sʌmd]/
[Anh]/[sʌmd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. được cộng lại; tổng cộng
v. cộng lại; tính tổng; được cộng lại; được tính tổng

Cụm từ & Cách kết hợp

summed up

Tổng hợp

summed total

Tổng cộng

summed values

Các giá trị đã tổng hợp

summing up

Đang tổng hợp

summed scores

Tổng điểm

summed data

Dữ liệu đã tổng hợp

summed results

Kết quả tổng hợp

summed interest

Lợi ích tổng hợp

summed contributions

Các đóng góp đã tổng hợp

summed performance

Hiệu suất tổng hợp

Câu ví dụ

the total cost, when summed, exceeded our initial budget.

Tổng chi phí, khi được cộng lại, đã vượt quá ngân sách ban đầu của chúng tôi.

we summed the individual contributions to find the overall amount raised.

Chúng tôi cộng các đóng góp riêng lẻ để tìm ra tổng số tiền được quyên góp.

the data, when summed across all regions, revealed a significant trend.

Dữ liệu, khi được cộng lại trên toàn bộ các khu vực, đã tiết lộ một xu hướng đáng kể.

the team’s efforts summed up to a successful project launch.

Các nỗ lực của nhóm cộng lại thành một cuộc ra mắt dự án thành công.

the scores were summed to determine the student’s final grade.

Các điểm số được cộng lại để xác định điểm cuối cùng của sinh viên.

the profits summed to a record high for the company this year.

Lợi nhuận cộng lại đạt mức cao kỷ lục cho công ty trong năm nay.

the survey responses, when summed, indicated a general satisfaction.

Các phản hồi khảo sát, khi được cộng lại, cho thấy sự hài lòng chung.

the experiences summed up to a valuable learning opportunity.

Các trải nghiệm cộng lại thành một cơ hội học hỏi quý giá.

the positive feedback summed up to a successful product release.

Các phản hồi tích cực cộng lại thành một lần ra mắt sản phẩm thành công.

the risks, when summed, presented a considerable challenge to the project.

Các rủi ro, khi được cộng lại, đã tạo ra một thách thức đáng kể cho dự án.

the hours worked, when summed over the week, were quite substantial.

Các giờ làm việc, khi được cộng lại trong tuần, là khá lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay