summed up
Tổng hợp
summed total
Tổng cộng
summed values
Các giá trị đã tổng hợp
summing up
Đang tổng hợp
summed scores
Tổng điểm
summed data
Dữ liệu đã tổng hợp
summed results
Kết quả tổng hợp
summed interest
Lợi ích tổng hợp
summed contributions
Các đóng góp đã tổng hợp
summed performance
Hiệu suất tổng hợp
the total cost, when summed, exceeded our initial budget.
Tổng chi phí, khi được cộng lại, đã vượt quá ngân sách ban đầu của chúng tôi.
we summed the individual contributions to find the overall amount raised.
Chúng tôi cộng các đóng góp riêng lẻ để tìm ra tổng số tiền được quyên góp.
the data, when summed across all regions, revealed a significant trend.
Dữ liệu, khi được cộng lại trên toàn bộ các khu vực, đã tiết lộ một xu hướng đáng kể.
the team’s efforts summed up to a successful project launch.
Các nỗ lực của nhóm cộng lại thành một cuộc ra mắt dự án thành công.
the scores were summed to determine the student’s final grade.
Các điểm số được cộng lại để xác định điểm cuối cùng của sinh viên.
the profits summed to a record high for the company this year.
Lợi nhuận cộng lại đạt mức cao kỷ lục cho công ty trong năm nay.
the survey responses, when summed, indicated a general satisfaction.
Các phản hồi khảo sát, khi được cộng lại, cho thấy sự hài lòng chung.
the experiences summed up to a valuable learning opportunity.
Các trải nghiệm cộng lại thành một cơ hội học hỏi quý giá.
the positive feedback summed up to a successful product release.
Các phản hồi tích cực cộng lại thành một lần ra mắt sản phẩm thành công.
the risks, when summed, presented a considerable challenge to the project.
Các rủi ro, khi được cộng lại, đã tạo ra một thách thức đáng kể cho dự án.
the hours worked, when summed over the week, were quite substantial.
Các giờ làm việc, khi được cộng lại trong tuần, là khá lớn.
summed up
Tổng hợp
summed total
Tổng cộng
summed values
Các giá trị đã tổng hợp
summing up
Đang tổng hợp
summed scores
Tổng điểm
summed data
Dữ liệu đã tổng hợp
summed results
Kết quả tổng hợp
summed interest
Lợi ích tổng hợp
summed contributions
Các đóng góp đã tổng hợp
summed performance
Hiệu suất tổng hợp
the total cost, when summed, exceeded our initial budget.
Tổng chi phí, khi được cộng lại, đã vượt quá ngân sách ban đầu của chúng tôi.
we summed the individual contributions to find the overall amount raised.
Chúng tôi cộng các đóng góp riêng lẻ để tìm ra tổng số tiền được quyên góp.
the data, when summed across all regions, revealed a significant trend.
Dữ liệu, khi được cộng lại trên toàn bộ các khu vực, đã tiết lộ một xu hướng đáng kể.
the team’s efforts summed up to a successful project launch.
Các nỗ lực của nhóm cộng lại thành một cuộc ra mắt dự án thành công.
the scores were summed to determine the student’s final grade.
Các điểm số được cộng lại để xác định điểm cuối cùng của sinh viên.
the profits summed to a record high for the company this year.
Lợi nhuận cộng lại đạt mức cao kỷ lục cho công ty trong năm nay.
the survey responses, when summed, indicated a general satisfaction.
Các phản hồi khảo sát, khi được cộng lại, cho thấy sự hài lòng chung.
the experiences summed up to a valuable learning opportunity.
Các trải nghiệm cộng lại thành một cơ hội học hỏi quý giá.
the positive feedback summed up to a successful product release.
Các phản hồi tích cực cộng lại thành một lần ra mắt sản phẩm thành công.
the risks, when summed, presented a considerable challenge to the project.
Các rủi ro, khi được cộng lại, đã tạo ra một thách thức đáng kể cho dự án.
the hours worked, when summed over the week, were quite substantial.
Các giờ làm việc, khi được cộng lại trong tuần, là khá lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay