| số nhiều | summerhouses |
They are planning to renovate their summerhouse next year.
Họ đang lên kế hoạch cải tạo biệt thự mùa hè của họ vào năm tới.
The summerhouse is surrounded by beautiful gardens.
Biệt thự mùa hè được bao quanh bởi những khu vườn xinh đẹp.
We spent many weekends at the summerhouse by the lake.
Chúng tôi đã dành nhiều cuối tuần tại biệt thự mùa hè bên hồ.
The summerhouse has a stunning view of the ocean.
Biệt thự mùa hè có tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại dương.
They often invite friends over to their summerhouse for BBQ parties.
Họ thường mời bạn bè đến biệt thự mùa hè của họ để tổ chức tiệc BBQ.
The family retreats to their summerhouse to escape the city heat.
Gia đình rút về biệt thự mùa hè để trốn khỏi cái nóng của thành phố.
The summerhouse is a peaceful getaway from the hustle and bustle of the city.
Biệt thự mùa hè là một nơi trốn êm đềm khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố.
She loves to read books in the cozy nook of the summerhouse.
Cô ấy thích đọc sách trong một góc nhỏ ấm cúng của biệt thự mùa hè.
The summerhouse is a perfect place for a family reunion.
Biệt thự mùa hè là một nơi hoàn hảo cho một cuộc hội ngộ gia đình.
They are considering renting out their summerhouse for extra income.
Họ đang cân nhắc cho thuê biệt thự mùa hè của họ để có thêm thu nhập.
They are planning to renovate their summerhouse next year.
Họ đang lên kế hoạch cải tạo biệt thự mùa hè của họ vào năm tới.
The summerhouse is surrounded by beautiful gardens.
Biệt thự mùa hè được bao quanh bởi những khu vườn xinh đẹp.
We spent many weekends at the summerhouse by the lake.
Chúng tôi đã dành nhiều cuối tuần tại biệt thự mùa hè bên hồ.
The summerhouse has a stunning view of the ocean.
Biệt thự mùa hè có tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại dương.
They often invite friends over to their summerhouse for BBQ parties.
Họ thường mời bạn bè đến biệt thự mùa hè của họ để tổ chức tiệc BBQ.
The family retreats to their summerhouse to escape the city heat.
Gia đình rút về biệt thự mùa hè để trốn khỏi cái nóng của thành phố.
The summerhouse is a peaceful getaway from the hustle and bustle of the city.
Biệt thự mùa hè là một nơi trốn êm đềm khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố.
She loves to read books in the cozy nook of the summerhouse.
Cô ấy thích đọc sách trong một góc nhỏ ấm cúng của biệt thự mùa hè.
The summerhouse is a perfect place for a family reunion.
Biệt thự mùa hè là một nơi hoàn hảo cho một cuộc hội ngộ gia đình.
They are considering renting out their summerhouse for extra income.
Họ đang cân nhắc cho thuê biệt thự mùa hè của họ để có thêm thu nhập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay