back summersaults
nhào lộn ngược
front summersaults
nhào lộn về phía trước
double summersaults
nhào lộn hai lần
summersaults practice
luyện tập nhào lộn
summersaults skills
kỹ năng nhào lộn
summersaults competition
thi đấu nhào lộn
summersaults routine
trình diễn nhào lộn
summersaults coach
huấn luyện viên nhào lộn
summersaults technique
kỹ thuật nhào lộn
she can do amazing summersaults on the trampoline.
Cô ấy có thể thực hiện những cú lộn ngược ngoạn mục trên trampoline.
the gymnast performed several summersaults during her routine.
Nữ vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện nhiều cú lộn ngược trong suốt bài tập của cô ấy.
he learned how to do summersaults at a young age.
Anh ấy đã học cách thực hiện cú lộn ngược khi còn trẻ.
they practiced summersaults in the park every weekend.
Họ đã tập luyện các cú lộn ngược trong công viên mỗi cuối tuần.
my brother loves to show off his summersaults.
Anh trai tôi thích khoe những cú lộn ngược của mình.
she landed perfectly after her summersaults.
Cô ấy đã tiếp đất hoàn hảo sau những cú lộn ngược của mình.
he was amazed by the summersaults of the acrobats.
Anh ấy rất kinh ngạc trước những cú lộn ngược của các diễn viên xiếc.
we cheered as she executed her summersaults flawlessly.
Chúng tôi đã cổ vũ khi cô ấy thực hiện những cú lộn ngược một cách hoàn hảo.
summersaults can be challenging for beginners.
Những cú lộn ngược có thể là một thử thách đối với người mới bắt đầu.
he practiced summersaults until he got them right.
Anh ấy đã tập luyện các cú lộn ngược cho đến khi làm đúng.
back summersaults
nhào lộn ngược
front summersaults
nhào lộn về phía trước
double summersaults
nhào lộn hai lần
summersaults practice
luyện tập nhào lộn
summersaults skills
kỹ năng nhào lộn
summersaults competition
thi đấu nhào lộn
summersaults routine
trình diễn nhào lộn
summersaults coach
huấn luyện viên nhào lộn
summersaults technique
kỹ thuật nhào lộn
she can do amazing summersaults on the trampoline.
Cô ấy có thể thực hiện những cú lộn ngược ngoạn mục trên trampoline.
the gymnast performed several summersaults during her routine.
Nữ vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện nhiều cú lộn ngược trong suốt bài tập của cô ấy.
he learned how to do summersaults at a young age.
Anh ấy đã học cách thực hiện cú lộn ngược khi còn trẻ.
they practiced summersaults in the park every weekend.
Họ đã tập luyện các cú lộn ngược trong công viên mỗi cuối tuần.
my brother loves to show off his summersaults.
Anh trai tôi thích khoe những cú lộn ngược của mình.
she landed perfectly after her summersaults.
Cô ấy đã tiếp đất hoàn hảo sau những cú lộn ngược của mình.
he was amazed by the summersaults of the acrobats.
Anh ấy rất kinh ngạc trước những cú lộn ngược của các diễn viên xiếc.
we cheered as she executed her summersaults flawlessly.
Chúng tôi đã cổ vũ khi cô ấy thực hiện những cú lộn ngược một cách hoàn hảo.
summersaults can be challenging for beginners.
Những cú lộn ngược có thể là một thử thách đối với người mới bắt đầu.
he practiced summersaults until he got them right.
Anh ấy đã tập luyện các cú lộn ngược cho đến khi làm đúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay