sumptuosity

[Mỹ]/ˌsʌmp.tʃuˈəʊ.ɪ.ti/
[Anh]/ˌsʌmp.tʃuˈɑː.sɪ.ti/

Dịch

n.sự sang trọng; sự hoang phí
Word Forms
số nhiềusumptuosities

Cụm từ & Cách kết hợp

sumptuosity reigns

sự xa hoa ngự trị

sumptuosity defined

sự xa hoa được định nghĩa

sumptuosity embodied

sự xa hoa được thể hiện

sumptuosity prevails

sự xa hoa chiếm ưu thế

sumptuosity displayed

sự xa hoa được trưng bày

sumptuosity exemplified

sự xa hoa được minh họa

sumptuosity appreciated

sự xa hoa được đánh giá cao

sumptuosity criticized

sự xa hoa bị chỉ trích

sumptuosity celebrated

sự xa hoa được tôn vinh

sumptuosity contrasted

sự xa hoa được so sánh

Câu ví dụ

the sumptuosity of the banquet left everyone in awe.

sự xa hoa của bữa tiệc khiến mọi người đều kinh ngạc.

her dress was a perfect example of sumptuosity.

chiếc váy của cô là một ví dụ hoàn hảo về sự xa hoa.

the hotel is known for its sumptuosity and elegance.

khách sạn này nổi tiếng với sự xa hoa và thanh lịch.

sumptuosity is often associated with wealth and power.

sự xa hoa thường gắn liền với sự giàu có và quyền lực.

they decorated their home with a sumptuosity that impressed guests.

họ trang trí ngôi nhà của mình bằng một sự xa hoa khiến khách mời ấn tượng.

the sumptuosity of the palace was breathtaking.

sự xa hoa của cung điện thật ngoạn mục.

she spoke of the sumptuosity of her travels around the world.

cô ấy nói về sự xa hoa trong những chuyến đi vòng quanh thế giới của mình.

sumptuosity can sometimes overshadow simplicity.

sự xa hoa đôi khi có thể lấn át sự đơn giản.

the wedding was marked by its sumptuosity and grandeur.

đám cưới được đánh dấu bởi sự xa hoa và tráng lệ của nó.

in art, sumptuosity can create a sense of opulence.

trong nghệ thuật, sự xa hoa có thể tạo ra cảm giác xa xỉ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay