sumptuosities of life
những xa xỉ của cuộc sống
sumptuosities in nature
những xa xỉ trong thiên nhiên
sumptuosities of art
những xa xỉ của nghệ thuật
sumptuosities of cuisine
những xa xỉ của ẩm thực
sumptuosities of fashion
những xa xỉ của thời trang
sumptuosities of design
những xa xỉ của thiết kế
sumptuosities of culture
những xa xỉ của văn hóa
sumptuosities of travel
những xa xỉ của du lịch
sumptuosities of experience
những xa xỉ của trải nghiệm
sumptuosities of beauty
những xa xỉ của vẻ đẹp
the banquet was filled with sumptuosities that delighted every guest.
Bữa tiệc nạp đầy những xa xỉ phẩm khiến mọi khách đều thích thú.
she adorned her home with sumptuosities that reflected her wealth.
Cô ấy trang trí ngôi nhà của mình bằng những xa xỉ phẩm phản ánh sự giàu có của cô.
the fashion show featured sumptuosities that left the audience in awe.
Buổi trình diễn thời trang có các xa xỉ phẩm khiến khán giả kinh ngạc.
they traveled to experience the sumptuosities of the royal palace.
Họ đi du lịch để trải nghiệm những xa xỉ phẩm của cung điện hoàng gia.
the wedding was a display of sumptuosities, from the decorations to the cake.
Đám cưới là một sự phô diễn những xa xỉ phẩm, từ trang trí đến bánh.
he often reminisced about the sumptuosities of his childhood home.
Anh thường hồi tưởng về những xa xỉ phẩm của ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
the restaurant is known for its sumptuosities that attract food lovers.
Nhà hàng nổi tiếng với những xa xỉ phẩm thu hút những người yêu thích ẩm thực.
we were amazed by the sumptuosities displayed at the art exhibition.
Chúng tôi kinh ngạc trước những xa xỉ phẩm được trưng bày tại triển lãm nghệ thuật.
the cruise offered sumptuosities that ensured a luxurious experience.
Du thuyền cung cấp những xa xỉ phẩm đảm bảo một trải nghiệm sang trọng.
her lifestyle was filled with sumptuosities that many could only dream of.
Cuộc sống của cô tràn ngập những xa xỉ phẩm mà nhiều người chỉ dám mơ ước.
sumptuosities of life
những xa xỉ của cuộc sống
sumptuosities in nature
những xa xỉ trong thiên nhiên
sumptuosities of art
những xa xỉ của nghệ thuật
sumptuosities of cuisine
những xa xỉ của ẩm thực
sumptuosities of fashion
những xa xỉ của thời trang
sumptuosities of design
những xa xỉ của thiết kế
sumptuosities of culture
những xa xỉ của văn hóa
sumptuosities of travel
những xa xỉ của du lịch
sumptuosities of experience
những xa xỉ của trải nghiệm
sumptuosities of beauty
những xa xỉ của vẻ đẹp
the banquet was filled with sumptuosities that delighted every guest.
Bữa tiệc nạp đầy những xa xỉ phẩm khiến mọi khách đều thích thú.
she adorned her home with sumptuosities that reflected her wealth.
Cô ấy trang trí ngôi nhà của mình bằng những xa xỉ phẩm phản ánh sự giàu có của cô.
the fashion show featured sumptuosities that left the audience in awe.
Buổi trình diễn thời trang có các xa xỉ phẩm khiến khán giả kinh ngạc.
they traveled to experience the sumptuosities of the royal palace.
Họ đi du lịch để trải nghiệm những xa xỉ phẩm của cung điện hoàng gia.
the wedding was a display of sumptuosities, from the decorations to the cake.
Đám cưới là một sự phô diễn những xa xỉ phẩm, từ trang trí đến bánh.
he often reminisced about the sumptuosities of his childhood home.
Anh thường hồi tưởng về những xa xỉ phẩm của ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
the restaurant is known for its sumptuosities that attract food lovers.
Nhà hàng nổi tiếng với những xa xỉ phẩm thu hút những người yêu thích ẩm thực.
we were amazed by the sumptuosities displayed at the art exhibition.
Chúng tôi kinh ngạc trước những xa xỉ phẩm được trưng bày tại triển lãm nghệ thuật.
the cruise offered sumptuosities that ensured a luxurious experience.
Du thuyền cung cấp những xa xỉ phẩm đảm bảo một trải nghiệm sang trọng.
her lifestyle was filled with sumptuosities that many could only dream of.
Cuộc sống của cô tràn ngập những xa xỉ phẩm mà nhiều người chỉ dám mơ ước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay