sun-tracking

[US]/[sʌnˈtræ.kɪŋ]/
[UK]/[sʌnˈtræk.ɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

n.Công nghệ hoặc hệ thống tự động theo dõi chuyển động của mặt trời trên bầu trời; Hành động theo dõi chuyển động của mặt trời.
adj.Liên quan đến hoặc liên quan đến việc theo dõi mặt trời.
v.Theo dõi chuyển động của mặt trời một cách tự động hoặc thủ công.

Phrases & Collocations

sun-tracking system

hệ thống theo dõi mặt trời

sun-tracking technology

công nghệ theo dõi mặt trời

sun-tracking device

thiết bị theo dõi mặt trời

sun-tracking algorithm

thuật toán theo dõi mặt trời

sun-tracking panel

tấm panel theo dõi mặt trời

sun-tracking mount

ngàm gắn theo dõi mặt trời

Example Sentences

the solar panel system utilizes sun-tracking technology for increased efficiency.

Hệ thống tấm năng lượng mặt trời sử dụng công nghệ theo dõi mặt trời để tăng hiệu quả.

sun-tracking algorithms optimize the panel's angle throughout the day.

Các thuật toán theo dõi mặt trời tối ưu hóa góc của tấm năng lượng mặt trời trong suốt cả ngày.

we installed a new sun-tracking system on the roof last week.

Chúng tôi đã lắp đặt một hệ thống theo dõi mặt trời mới trên mái nhà vào tuần trước.

sun-tracking devices can significantly boost energy production.

Các thiết bị theo dõi mặt trời có thể tăng đáng kể sản xuất năng lượng.

the sun-tracking mechanism requires regular maintenance and cleaning.

Cơ chế theo dõi mặt trời đòi hỏi bảo trì và vệ sinh thường xuyên.

advanced sun-tracking systems use gps and weather data.

Các hệ thống theo dõi mặt trời tiên tiến sử dụng dữ liệu GPS và thời tiết.

the benefits of sun-tracking outweigh the initial investment costs.

Những lợi ích của việc theo dõi mặt trời lớn hơn chi phí đầu tư ban đầu.

our research focuses on improving sun-tracking accuracy.

Nghiên cứu của chúng tôi tập trung vào việc cải thiện độ chính xác của việc theo dõi mặt trời.

the sun-tracking system automatically adjusts for seasonal changes.

Hệ thống theo dõi mặt trời tự động điều chỉnh theo mùa.

we compared sun-tracking with fixed-position solar panels.

Chúng tôi so sánh việc theo dõi mặt trời với các tấm năng lượng mặt trời cố định.

sun-tracking technology is becoming increasingly popular in solar farms.

Công nghệ theo dõi mặt trời ngày càng trở nên phổ biến trong các trang trại năng lượng mặt trời.

the sun-tracking system's performance was impressive during testing.

Hiệu suất của hệ thống theo dõi mặt trời rất ấn tượng trong quá trình thử nghiệm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now