sunbathes daily
tắm nắng hàng ngày
sunbathes peacefully
tắm nắng một cách thanh bình
sunbathes outdoors
tắm nắng ngoài trời
sunbathes on beach
tắm nắng trên bãi biển
sunbathes in garden
tắm nắng trong vườn
sunbathes with friends
tắm nắng với bạn bè
sunbathes during summer
tắm nắng vào mùa hè
sunbathes happily
tắm nắng vui vẻ
sunbathes at noon
tắm nắng vào buổi trưa
sunbathes for relaxation
tắm nắng để thư giãn
the cat sunbathes on the windowsill every afternoon.
Con mèo tắm nắng trên bậu cửa sổ mỗi buổi chiều.
she loves to sunbathe at the beach during summer.
Cô ấy thích tắm nắng ở bãi biển vào mùa hè.
he often sunbathes to relax and enjoy the warmth.
Anh ấy thường tắm nắng để thư giãn và tận hưởng sự ấm áp.
the dog sunbathes in the backyard on sunny days.
Con chó tắm nắng ở sân sau vào những ngày nắng.
she sunbathes while reading her favorite book.
Cô ấy tắm nắng khi đọc cuốn sách yêu thích của mình.
many people sunbathe to get a tan before vacation.
Nhiều người tắm nắng để có làn da rám nắng trước kỳ nghỉ.
he sunbathes on the rooftop to escape the city heat.
Anh ấy tắm nắng trên sân thượng để tránh nóng thành phố.
they sunbathe together on weekends at the park.
Họ cùng nhau tắm nắng vào cuối tuần ở công viên.
the resort has a perfect spot where one can sunbathe.
Khu nghỉ dưỡng có một chỗ hoàn hảo để tắm nắng.
she prefers to sunbathe in the early morning for less heat.
Cô ấy thích tắm nắng vào sáng sớm để tránh nóng.
sunbathes daily
tắm nắng hàng ngày
sunbathes peacefully
tắm nắng một cách thanh bình
sunbathes outdoors
tắm nắng ngoài trời
sunbathes on beach
tắm nắng trên bãi biển
sunbathes in garden
tắm nắng trong vườn
sunbathes with friends
tắm nắng với bạn bè
sunbathes during summer
tắm nắng vào mùa hè
sunbathes happily
tắm nắng vui vẻ
sunbathes at noon
tắm nắng vào buổi trưa
sunbathes for relaxation
tắm nắng để thư giãn
the cat sunbathes on the windowsill every afternoon.
Con mèo tắm nắng trên bậu cửa sổ mỗi buổi chiều.
she loves to sunbathe at the beach during summer.
Cô ấy thích tắm nắng ở bãi biển vào mùa hè.
he often sunbathes to relax and enjoy the warmth.
Anh ấy thường tắm nắng để thư giãn và tận hưởng sự ấm áp.
the dog sunbathes in the backyard on sunny days.
Con chó tắm nắng ở sân sau vào những ngày nắng.
she sunbathes while reading her favorite book.
Cô ấy tắm nắng khi đọc cuốn sách yêu thích của mình.
many people sunbathe to get a tan before vacation.
Nhiều người tắm nắng để có làn da rám nắng trước kỳ nghỉ.
he sunbathes on the rooftop to escape the city heat.
Anh ấy tắm nắng trên sân thượng để tránh nóng thành phố.
they sunbathe together on weekends at the park.
Họ cùng nhau tắm nắng vào cuối tuần ở công viên.
the resort has a perfect spot where one can sunbathe.
Khu nghỉ dưỡng có một chỗ hoàn hảo để tắm nắng.
she prefers to sunbathe in the early morning for less heat.
Cô ấy thích tắm nắng vào sáng sớm để tránh nóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay