sunchokes

[Mỹ]/ˈsʌnˌtʃəʊk/
[Anh]/ˈsʌnˌtʃoʊk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Atis Jerusalem

Cụm từ & Cách kết hợp

sunchoke salad

salad măng tây

sunchoke soup

súp măng tây

sunchoke puree

măng tây nghiền

sunchoke chips

măng tây chiên giòn

sunchoke fries

măng tây chiên

sunchoke risotto

risotto măng tây

sunchoke mash

măng tây nghiền

sunchoke stew

hầm măng tây

sunchoke dish

món ăn với măng tây

sunchoke recipe

công thức món măng tây

Câu ví dụ

sunchoke can be roasted for a delicious side dish.

cần tây có thể được nướng để làm món ăn kèm ngon miệng.

many people enjoy sunchoke soup for its unique flavor.

nhiều người thích món súp cần tây vì hương vị độc đáo của nó.

you can find sunchoke in farmers' markets during the fall.

bạn có thể tìm thấy cần tây tại các chợ nông sản vào mùa thu.

adding sunchoke to salads enhances their texture.

thêm cần tây vào salad sẽ tăng thêm độ ngon của chúng.

sunchoke is often used as a substitute for potatoes.

cần tây thường được sử dụng thay thế cho khoai tây.

she grows sunchoke in her backyard garden.

cô ấy trồng cần tây trong vườn sau nhà.

cooking sunchoke can bring out its natural sweetness.

nấu cần tây có thể làm nổi bật vị ngọt tự nhiên của nó.

sunchoke is rich in inulin, making it good for digestion.

cần tây giàu inulin, tốt cho tiêu hóa.

she enjoys experimenting with sunchoke recipes.

cô ấy thích thử nghiệm với các công thức nấu ăn cần tây.

sunchoke can be eaten raw or cooked.

cần tây có thể ăn sống hoặc nấu chín.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay