| số nhiều | sundaes |
chocolate sundae
sundae sô cô la
strawberry sundae
kem dâu tây
banana sundae
kem chuối
hot fudge sundae
kem sô cô la tan chảy
classic sundae
kem sundae cổ điển
fruit sundae
kem trái cây
peanut butter sundae
kem bơ đậu phộng
vanilla sundae
kem vani
caramel sundae
kem caramel
cookie sundae
kem bánh quy
i love to enjoy a chocolate sundae on hot summer days.
Tôi thích thưởng thức một ly kem sundae sô cô la vào những ngày hè nóng nực.
she ordered a strawberry sundae for dessert.
Cô ấy đã gọi một ly kem sundae dâu tây để tráng miệng.
we celebrated his birthday with a huge sundae.
Chúng tôi đã ăn mừng sinh nhật của anh ấy với một ly kem sundae khổng lồ.
my favorite sundae has whipped cream and cherries on top.
Ly kem sundae yêu thích của tôi có kem đánh và anh đào ở trên cùng.
they serve the best hot fudge sundae in town.
Họ phục vụ món kem sundae sô cô la nóng ngon nhất ở thị trấn.
after dinner, we shared a banana sundae.
Sau bữa tối, chúng tôi chia sẻ một ly kem sundae chuối.
a sundae is a perfect treat for a warm evening.
Một ly kem sundae là một món tráng miệng hoàn hảo cho một buổi tối ấm áp.
he topped his sundae with extra nuts and sprinkles.
Anh ấy thêm các loại hạt và vụn bánh quy vào kem sundae của mình.
we often make homemade sundaes on weekends.
Chúng tôi thường tự làm kem sundae vào cuối tuần.
she loves to experiment with different sundae flavors.
Cô ấy thích thử nghiệm với các hương vị kem sundae khác nhau.
chocolate sundae
sundae sô cô la
strawberry sundae
kem dâu tây
banana sundae
kem chuối
hot fudge sundae
kem sô cô la tan chảy
classic sundae
kem sundae cổ điển
fruit sundae
kem trái cây
peanut butter sundae
kem bơ đậu phộng
vanilla sundae
kem vani
caramel sundae
kem caramel
cookie sundae
kem bánh quy
i love to enjoy a chocolate sundae on hot summer days.
Tôi thích thưởng thức một ly kem sundae sô cô la vào những ngày hè nóng nực.
she ordered a strawberry sundae for dessert.
Cô ấy đã gọi một ly kem sundae dâu tây để tráng miệng.
we celebrated his birthday with a huge sundae.
Chúng tôi đã ăn mừng sinh nhật của anh ấy với một ly kem sundae khổng lồ.
my favorite sundae has whipped cream and cherries on top.
Ly kem sundae yêu thích của tôi có kem đánh và anh đào ở trên cùng.
they serve the best hot fudge sundae in town.
Họ phục vụ món kem sundae sô cô la nóng ngon nhất ở thị trấn.
after dinner, we shared a banana sundae.
Sau bữa tối, chúng tôi chia sẻ một ly kem sundae chuối.
a sundae is a perfect treat for a warm evening.
Một ly kem sundae là một món tráng miệng hoàn hảo cho một buổi tối ấm áp.
he topped his sundae with extra nuts and sprinkles.
Anh ấy thêm các loại hạt và vụn bánh quy vào kem sundae của mình.
we often make homemade sundaes on weekends.
Chúng tôi thường tự làm kem sundae vào cuối tuần.
she loves to experiment with different sundae flavors.
Cô ấy thích thử nghiệm với các hương vị kem sundae khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay