sundaes

[Mỹ]/ˈsʌndeɪz/
[Anh]/ˈsʌndeɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của sundae

Cụm từ & Cách kết hợp

delicious sundaes

kem sundae ngon tuyệt

chocolate sundaes

kem sundae sô cô la

fruit sundaes

kem sundae trái cây

hot fudge sundaes

kem sundae sốt fudge nóng

classic sundaes

kem sundae cổ điển

vanilla sundaes

kem sundae vani

frozen sundaes

kem sundae đông lạnh

mini sundaes

kem sundae mini

special sundaes

kem sundae đặc biệt

tasty sundaes

kem sundae ngon

Câu ví dụ

we enjoyed delicious sundaes at the ice cream shop.

Chúng tôi đã tận hưởng những món kem sundae ngon tuyệt tại cửa hàng kem.

she topped her sundae with whipped cream and cherries.

Cô ấy thêm kem đánh và anh đào lên món sundae của mình.

on hot summer days, nothing beats a bowl of sundaes.

Vào những ngày hè nóng nực, không gì bằng một bát sundae.

they ordered two large sundaes to share.

Họ đã gọi hai món sundae lớn để chia sẻ.

my favorite sundae includes hot fudge and nuts.

Món sundae yêu thích của tôi có sốt fudge nóng và các loại hạt.

we celebrated her birthday with ice cream sundaes.

Chúng tôi đã ăn mừng sinh nhật của cô ấy với kem sundae.

he prefers his sundae with extra toppings.

Anh ấy thích món sundae của mình với nhiều loại topping hơn.

after dinner, we indulged in rich chocolate sundaes.

Sau bữa tối, chúng tôi đã tận hưởng những món sundae sô cô la đậm đà.

the children were excited to create their own sundaes.

Những đứa trẻ rất vui mừng khi được tự tạo ra món sundae của riêng mình.

every friday, we have a sundae night with friends.

Mỗi tối thứ sáu, chúng tôi có một buổi tối ăn sundae với bạn bè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay