sunders relationships
phá vỡ các mối quan hệ
sunders trust
phá vỡ niềm tin
sunders bonds
phá vỡ các mối liên kết
sunders peace
phá vỡ hòa bình
sunders unity
phá vỡ sự đoàn kết
sunders hope
phá vỡ hy vọng
sunders dreams
phá vỡ những giấc mơ
sunders connections
phá vỡ các kết nối
sunders harmony
phá vỡ sự hòa hợp
sunders faith
phá vỡ đức tin
the loud noise sunders the peaceful atmosphere.
tiếng ồn lớn xé toạc bầu không khí yên bình.
the storm sunders the old tree in half.
cơn bão xé đỗ cây cổ thụ làm đôi.
her harsh words sunders their friendship.
những lời nói khắc nghiệt của cô ấy làm rạn nứt tình bạn của họ.
the conflict sunders the community into factions.
xung đột làm chia rẽ cộng đồng thành các phe phái.
time sunders the bond between them.
thời gian làm phai mòn mối liên kết giữa họ.
the decision sunders the team into two groups.
quyết định chia đội thành hai nhóm.
distance sunders their relationship over the years.
khoảng cách làm xa cách mối quan hệ của họ theo những năm tháng.
the argument sunders their partnership.
cuộc tranh luận làm rạn nứt mối quan hệ hợp tác của họ.
the new policy sunders the existing agreements.
các chính sách mới làm phá vỡ các thỏa thuận hiện có.
misunderstandings can easily sunders a marriage.
sự hiểu lầm có thể dễ dàng làm rạn nứt cuộc hôn nhân.
sunders relationships
phá vỡ các mối quan hệ
sunders trust
phá vỡ niềm tin
sunders bonds
phá vỡ các mối liên kết
sunders peace
phá vỡ hòa bình
sunders unity
phá vỡ sự đoàn kết
sunders hope
phá vỡ hy vọng
sunders dreams
phá vỡ những giấc mơ
sunders connections
phá vỡ các kết nối
sunders harmony
phá vỡ sự hòa hợp
sunders faith
phá vỡ đức tin
the loud noise sunders the peaceful atmosphere.
tiếng ồn lớn xé toạc bầu không khí yên bình.
the storm sunders the old tree in half.
cơn bão xé đỗ cây cổ thụ làm đôi.
her harsh words sunders their friendship.
những lời nói khắc nghiệt của cô ấy làm rạn nứt tình bạn của họ.
the conflict sunders the community into factions.
xung đột làm chia rẽ cộng đồng thành các phe phái.
time sunders the bond between them.
thời gian làm phai mòn mối liên kết giữa họ.
the decision sunders the team into two groups.
quyết định chia đội thành hai nhóm.
distance sunders their relationship over the years.
khoảng cách làm xa cách mối quan hệ của họ theo những năm tháng.
the argument sunders their partnership.
cuộc tranh luận làm rạn nứt mối quan hệ hợp tác của họ.
the new policy sunders the existing agreements.
các chính sách mới làm phá vỡ các thỏa thuận hiện có.
misunderstandings can easily sunders a marriage.
sự hiểu lầm có thể dễ dàng làm rạn nứt cuộc hôn nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay