suno

[Mỹ]/ˈsuːnəʊ/
[Anh]/ˈsuːnoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tên người;họ
Word Forms
số nhiềusunos

Cụm từ & Cách kết hợp

suno what

nói gì

suno the kids

nói cho bọn trẻ

suno to me

nói với tôi

just suno

cứ nói đi

suno nothing

đừng nói gì

suno now

nói đi

suno true

nói thật đi

suno suno

nói đi nói lại

u suno

mi nói đi

suno slow

nói chậm lại

Câu ví dụ

i really suno your help with this project.

tôi thực sự đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn với dự án này.

she is always suno of her younger brother.

cô ấy luôn bảo vệ em trai mình.

we suno a lot of money on that vacation.

chúng tôi đã tiêu rất nhiều tiền cho kỳ nghỉ đó.

he didn't suno the meeting yesterday.

anh ấy đã không tham dự cuộc họp hôm qua.

please suno the window; it's hot in here.

làm ơn mở cửa sổ ra; ở đây nóng quá.

they suno a beautiful house near the beach.

họ sở hữu một ngôi nhà đẹp gần bãi biển.

don't suno to lock the door when you leave.

đừng quên khóa cửa khi bạn rời đi.

the teacher decided to suno the exam until next week.

giáo viên quyết định trì hoãn kỳ thi đến tuần sau.

i need to suno an appointment with the dentist.

tôi cần đặt lịch hẹn với nha sĩ.

who is going to suno the phone when it rings?

ai sẽ nghe điện thoại khi nó đổ chuông?

you should suno your hands before eating dinner.

bạn nên rửa tay trước khi ăn tối.

the company plans to suno a new product next month.

công ty có kế hoạch tung ra một sản phẩm mới vào tháng sau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay