sunrooms

[Mỹ]/[ˈsʌnruːm]/
[Anh]/[ˈsʌnruːm]/

Dịch

n. Một căn phòng trong nhà có cửa sổ lớn hoặc tường bằng kính, được thiết kế để cho ánh sáng mặt trời chiếu vào; Một phòng nắng dùng để trồng cây.

Cụm từ & Cách kết hợp

sunrooms add value

phòng năng lượng mặt trời tăng giá trị

building sunrooms

xây dựng phòng năng lượng mặt trời

sunrooms for sale

bán phòng năng lượng mặt trời

enjoy sunrooms

tận hưởng phòng năng lượng mặt trời

modern sunrooms

phòng năng lượng mặt trời hiện đại

sunroom design

thiết kế phòng năng lượng mặt trời

adding sunrooms

thêm phòng năng lượng mặt trời

sunrooms online

phòng năng lượng mặt trời trực tuyến

luxury sunrooms

phòng năng lượng mặt trời sang trọng

sunroom windows

cửa sổ phòng năng lượng mặt trời

Câu ví dụ

we installed new windows in our sunrooms last spring.

Chúng tôi đã lắp đặt cửa sổ mới cho phòng nắng của mình vào mùa xuân năm ngoái.

the sunrooms offer a bright and sunny space to relax.

Phòng nắng mang đến một không gian tươi sáng và đầy nắng để thư giãn.

she enjoys reading books in her cozy sunrooms every afternoon.

Cô ấy thích đọc sách trong những phòng nắng ấm cúng của mình mỗi buổi chiều.

the real estate agent highlighted the beautiful sunrooms during the tour.

Người môi giới bất động sản đã nhấn mạnh những phòng nắng tuyệt đẹp trong chuyến tham quan.

adding plants to the sunrooms creates a tranquil atmosphere.

Thêm cây xanh vào phòng nắng tạo ra một không khí yên bình.

we plan to build a new sunrooms onto the back of our house.

Chúng tôi dự định xây dựng một phòng nắng mới phía sau nhà của chúng tôi.

the sunrooms were filled with vibrant flowers and greenery.

Những phòng nắng tràn ngập hoa tươi và cây xanh.

the children love playing in the sunrooms on rainy days.

Trẻ em rất thích chơi trong phòng nắng vào những ngày mưa.

we furnished the sunrooms with comfortable seating and a small table.

Chúng tôi trang trí phòng nắng bằng đồ nội thất thoải mái và một chiếc bàn nhỏ.

the sunrooms provide a wonderful space for growing orchids.

Phòng nắng cung cấp một không gian tuyệt vời để trồng hoa lan.

the view from the sunrooms is absolutely breathtaking.

Cảnh quan từ phòng nắng thực sự tuyệt vời.

maintaining the sunrooms requires regular cleaning and maintenance.

Việc bảo trì phòng nắng đòi hỏi phải thường xuyên vệ sinh và bảo trì.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay