sunscreen

[Mỹ]/ˈsʌnskri:n/
[Anh]/'sʌnskrin/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất tạo bóng trong kem chống nắng.

Cụm từ & Cách kết hợp

apply sunscreen

thoa kem chống nắng

sunscreen protection

kem chống nắng

water-resistant sunscreen

kem chống nắng chống thấm nước

Câu ví dụ

Apply sunscreen generously before going out in the sun.

Thoa kem chống nắng một cách hào phóng trước khi ra ngoài dưới ánh nắng.

It is important to reapply sunscreen every two hours while in the sun.

Điều quan trọng là thoa lại kem chống nắng sau mỗi hai giờ khi bạn ở dưới ánh nắng.

Wearing sunscreen can help protect your skin from harmful UV rays.

Sử dụng kem chống nắng có thể giúp bảo vệ da của bạn khỏi những tia UV có hại.

Make sure to choose a sunscreen with a high SPF for better protection.

Hãy chắc chắn chọn kem chống nắng có chỉ số SPF cao để có khả năng bảo vệ tốt hơn.

Sunscreen should be part of your daily skincare routine.

Kem chống nắng nên là một phần của quy trình chăm sóc da hàng ngày của bạn.

Don't forget to apply sunscreen on cloudy days as well.

Đừng quên thoa kem chống nắng ngay cả vào những ngày trời nhiều mây.

It's recommended to use a water-resistant sunscreen for activities like swimming.

Nên sử dụng kem chống nắng có khả năng chống nước cho các hoạt động như bơi lội.

Sunscreen helps prevent sunburn and skin damage caused by UV exposure.

Kem chống nắng giúp ngăn ngừa cháy nắng và tổn thương da do tiếp xúc với tia UV.

Always check the expiration date of your sunscreen before using it.

Luôn kiểm tra ngày hết hạn của kem chống nắng trước khi sử dụng.

Applying sunscreen is essential for maintaining healthy skin in the long term.

Thoa kem chống nắng là điều cần thiết để duy trì làn da khỏe mạnh lâu dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay