sunsuit

[Mỹ]/ˈsʌn.suːt/
[Anh]/ˈsʌnˌsuːt/

Dịch

n. một loại trang phục được thiết kế để tắm nắng
Các dạng của từ
số nhiềusunsuits

Cụm từ & Cách kết hợp

buy sunsuit

mua đồ bơi chống nắng

wear sunsuit

mặc đồ bơi chống nắng

sunsuit sale

khuyến mãi đồ bơi chống nắng

kids sunsuit

đồ bơi chống nắng cho trẻ em

sunsuit design

thiết kế đồ bơi chống nắng

sunsuit styles

phong cách đồ bơi chống nắng

sunsuit colors

màu sắc đồ bơi chống nắng

sunsuit fabric

vải làm đồ bơi chống nắng

sunsuit trends

xu hướng đồ bơi chống nắng

sunsuit accessories

phụ kiện đồ bơi chống nắng

Câu ví dụ

she bought a new sunsuit for her beach vacation.

Cô ấy đã mua một bộ đồ bơi mới cho kỳ nghỉ trên bãi biển của mình.

the kids wore their colorful sunsuits at the pool.

Những đứa trẻ mặc những bộ đồ bơi nhiều màu sắc của chúng ở hồ bơi.

make sure to pack a sunsuit for sunny days.

Hãy nhớ mang theo một bộ đồ bơi cho những ngày nắng.

her sunsuit has a cute design with tropical patterns.

Bộ đồ bơi của cô ấy có thiết kế dễ thương với họa tiết nhiệt đới.

he loves wearing his sunsuit while playing on the beach.

Anh ấy thích mặc bộ đồ bơi của mình khi chơi trên bãi biển.

don't forget to apply sunscreen over your sunsuit.

Đừng quên thoa kem chống nắng lên bộ đồ bơi của bạn.

they chose matching sunsuits for their family photo.

Họ đã chọn những bộ đồ bơi phù hợp cho ảnh gia đình của họ.

her sunsuit protects her from the sun while swimming.

Bộ đồ bơi của cô ấy bảo vệ cô ấy khỏi ánh nắng mặt trời khi bơi.

he felt comfortable in his lightweight sunsuit.

Anh ấy cảm thấy thoải mái trong bộ đồ bơi nhẹ của mình.

the sunsuit is perfect for a day at the beach.

Bộ đồ bơi rất hoàn hảo cho một ngày ở bãi biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay