superbarrios

[Mỹ]/ˌsuːpəˈbæriəʊz/
[Anh]/ˌsuːpərˈbærioʊz/

Dịch

n. số nhiều của superbarrio; một siêu anh hùng hoặc nhân vật quyền lực đến từ một khu phố (barrio) trong bối cảnh Mỹ Latinh hoặc Philippines.

Câu ví dụ

the architect designed self-sufficient superbarrios to house the city's growing population.

Kiến trúc sư đã thiết kế các khu siêu khu phố tự túc để chứa dân số ngày càng tăng của thành phố.

local officials debated the efficacy of superbarrios in reducing urban crime rates.

Các quan chức địa phương tranh luận về hiệu quả của các khu siêu khu phố trong việc giảm tỷ lệ tội phạm đô thị.

sociologists studied the strong sense of community within the latin american superbarrios.

Các nhà xã hội học đã nghiên cứu về sự gắn kết cộng đồng mạnh mẽ trong các khu siêu khu phố ở Nam Mỹ.

critics argued that building superbarrios would only isolate the poor from the city center.

Các nhà phê bình lập luận rằng việc xây dựng các khu siêu khu phố sẽ chỉ cô lập người nghèo khỏi trung tâm thành phố.

superbarrios often function as closed communities with their own security and amenities.

Các khu siêu khu phố thường hoạt động như các cộng đồng khép kín với an ninh và tiện ích của riêng họ.

massive walls surround these superbarrios, creating a stark divide between social classes.

Các bức tường khổng lồ bao quanh các khu siêu khu phố này, tạo ra sự chia rẽ rõ rệt giữa các tầng lớp xã hội.

the city council voted to approve the construction of three new superbarrios next year.

Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu thông qua việc xây dựng ba khu siêu khu phố mới vào năm sau.

superbarrios have become a defining feature of the modern urban landscape in this region.

Các khu siêu khu phố đã trở thành đặc điểm nổi bật của cảnh quan đô thị hiện đại trong khu vực này.

inside the superbarrios, residents enjoy parks, schools, and shopping centers nearby.

Trong các khu siêu khu phố, cư dân tận hưởng các công viên, trường học và trung tâm mua sắm gần đó.

urban planners are rethinking the design of superbarrios to promote better social integration.

Các nhà quy hoạch đô thị đang suy nghĩ lại về thiết kế của các khu siêu khu phố để thúc đẩy sự tích hợp xã hội tốt hơn.

each of the superbarrios operates almost like a small, independent town within the metropolis.

Mỗi khu siêu khu phố hoạt động gần như một thị trấn nhỏ, độc lập trong lòng đô thị.

rapid urbanization has led to the spontaneous formation of superbarrios on the city outskirts.

Sự đô thị hóa nhanh chóng đã dẫn đến sự hình thành tự phát của các khu siêu khu phố ở vùng ngoại ô thành phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay