the chef prepared a superb meal for the guests.
Bếp trưởng đã chuẩn bị một bữa ăn tuyệt vời cho các vị khách.
she did a superb job organizing the company event.
Cô ấy đã làm một công việc tuyệt vời trong việc tổ chức sự kiện của công ty.
the actors gave a superb performance last night.
Các diễn viên đã trình diễn một cách tuyệt vời vào tối qua.
we enjoyed a superb view of the mountains from our room.
Chúng tôi đã tận hưởng một khung cảnh núi non tuyệt vời từ phòng của mình.
this wine has a superb flavor that delights the palate.
Loại rượu này có hương vị tuyệt vời làm hài lòng vị giác.
the band played with superb energy and enthusiasm.
Băng nhạc đã biểu diễn với năng lượng và sự hào hứng tuyệt vời.
his superb skills in negotiation are well known.
Kỹ năng đàm phán tuyệt vời của anh ấy được biết đến rộng rãi.
the customer service at this hotel is absolutely superb.
Dịch vụ khách hàng tại khách sạn này tuyệt vời đến mức tuyệt đối.
the artist is known for her superb attention to detail.
Nghệ sĩ này được biết đến với sự chú ý đến chi tiết tuyệt vời của cô.
it was a superb effort from the entire team to win the match.
Đó là một nỗ lực tuyệt vời từ toàn bộ đội nhóm để giành chiến thắng trong trận đấu.
you look in superb health after your vacation.
Bạn trông khỏe mạnh tuyệt vời sau kỳ nghỉ của bạn.
the quality of this leather jacket is superb.
Chất lượng của chiếc áo khoác da này là tuyệt vời.
the chef prepared a superb meal for the guests.
Bếp trưởng đã chuẩn bị một bữa ăn tuyệt vời cho các vị khách.
she did a superb job organizing the company event.
Cô ấy đã làm một công việc tuyệt vời trong việc tổ chức sự kiện của công ty.
the actors gave a superb performance last night.
Các diễn viên đã trình diễn một cách tuyệt vời vào tối qua.
we enjoyed a superb view of the mountains from our room.
Chúng tôi đã tận hưởng một khung cảnh núi non tuyệt vời từ phòng của mình.
this wine has a superb flavor that delights the palate.
Loại rượu này có hương vị tuyệt vời làm hài lòng vị giác.
the band played with superb energy and enthusiasm.
Băng nhạc đã biểu diễn với năng lượng và sự hào hứng tuyệt vời.
his superb skills in negotiation are well known.
Kỹ năng đàm phán tuyệt vời của anh ấy được biết đến rộng rãi.
the customer service at this hotel is absolutely superb.
Dịch vụ khách hàng tại khách sạn này tuyệt vời đến mức tuyệt đối.
the artist is known for her superb attention to detail.
Nghệ sĩ này được biết đến với sự chú ý đến chi tiết tuyệt vời của cô.
it was a superb effort from the entire team to win the match.
Đó là một nỗ lực tuyệt vời từ toàn bộ đội nhóm để giành chiến thắng trong trận đấu.
you look in superb health after your vacation.
Bạn trông khỏe mạnh tuyệt vời sau kỳ nghỉ của bạn.
the quality of this leather jacket is superb.
Chất lượng của chiếc áo khoác da này là tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay