superchef

[Mỹ]/ˈsuːpətʃef/
[Anh]/ˈsuːpərtʃef/

Dịch

n. Một đầu bếp nổi tiếng, thành công hoặc có ảnh hưởng lớn, thường là một ngôi sao.
Các dạng của từ
số nhiềusuperchefs

Cụm từ & Cách kết hợp

a superchef

đầu bếp siêu hạng

become a superchef

trở thành đầu bếp siêu hạng

superchef skills

kỹ năng của đầu bếp siêu hạng

the superchef

đầu bếp siêu hạng

tv superchef

đầu bếp siêu hạng truyền hình

culinary superchef

đầu bếp siêu hạng ẩm thực

superchef status

trạng thái đầu bếp siêu hạng

like a superchef

giống như một đầu bếp siêu hạng

famous superchef

đầu bếp siêu hạng nổi tiếng

superchef competition

cuộc thi đầu bếp siêu hạng

Câu ví dụ

the superchef impressed everyone with his innovative cooking techniques.

Đầu bếp siêu sao đã ấn tượng với mọi người bằng những kỹ thuật nấu ăn sáng tạo của mình.

she won the superchef competition after years of hard work.

Cô đã giành chiến thắng cuộc thi đầu bếp siêu sao sau nhiều năm nỗ lực.

the superchef restaurant has become the most popular dining spot in town.

Nhà hàng của đầu bếp siêu sao đã trở thành điểm ăn uống phổ biến nhất trong khu vực.

viewers love watching the superchef tv show every weekend.

Các khán giả yêu thích xem chương trình truyền hình của đầu bếp siêu sao mỗi cuối tuần.

his signature superchef dishes are known worldwide.

Các món ăn đặc trưng của đầu bếp siêu sao được biết đến trên toàn thế giới.

the superchef shared his secret recipe on social media.

Đầu bếp siêu sao đã chia sẻ công thức bí mật của mình trên mạng xã hội.

the superchef kitchen is equipped with the latest technology.

Bếp của đầu bếp siêu sao được trang bị công nghệ mới nhất.

she received the superchef award for her culinary excellence.

Cô đã nhận được giải thưởng đầu bếp siêu sao vì sự xuất sắc trong ẩm thực.

the superchef performance at the food festival was spectacular.

Trình diễn của đầu bếp siêu sao tại lễ hội ẩm thực thật sự ngoạn mục.

the superchef demonstrated a unique cooking technique.

Đầu bếp siêu sao đã trình diễn một kỹ thuật nấu ăn độc đáo.

many people consider him a superchef master of asian cuisine.

Rất nhiều người coi ông là bậc thầy ẩm thực châu Á.

the superchef expertise in fusion food is unmatched.

Chuyên môn của đầu bếp siêu sao trong ẩm thực kết hợp là không ai sánh bằng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay