supercilium

[Mỹ]/ˌsuːpəˈsɪlɪəm/
[Anh]/ˌsuːpərˈsɪliəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lông mày hoặc một đường tóc trên mắt
Word Forms
số nhiềusuperciliums

Cụm từ & Cách kết hợp

supercilium hair

lông mày

supercilium arch

đường cong lông mày

supercilium shape

hình dạng lông mày

supercilium growth

sự phát triển của lông mày

supercilium color

màu lông mày

supercilium grooming

dưỡng lông mày

supercilium definition

định nghĩa lông mày

supercilium trend

xu hướng lông mày

supercilium makeup

trang điểm lông mày

supercilium style

phong cách lông mày

Câu ví dụ

supercilium is a term used in biology to describe the eyebrow region.

supercilium là một thuật ngữ được sử dụng trong sinh học để mô tả vùng lông mày.

the supercilium plays a role in facial expression.

vùng lông mày đóng vai trò trong biểu cảm khuôn mặt.

in some species, the supercilium is more pronounced.

ở một số loài, vùng lông mày rõ ràng hơn.

birds often have distinctive markings on their supercilium.

chim thường có các dấu hiệu đặc biệt trên vùng lông mày của chúng.

the supercilium can help in species identification.

vùng lông mày có thể giúp nhận dạng loài.

she raised her supercilium in surprise.

Cô ấy nhướn mày ngạc nhiên.

some animals use their supercilium for communication.

một số động vật sử dụng vùng lông mày để giao tiếp.

the supercilium is often a key feature in bird watching.

vùng lông mày thường là một đặc điểm quan trọng trong quan sát chim.

he studied the anatomy of the supercilium in detail.

anh ấy nghiên cứu giải phẫu của vùng lông mày một cách chi tiết.

supercilium variations can indicate genetic diversity.

sự khác biệt về vùng lông mày có thể cho thấy sự đa dạng di truyền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay