superciliums elevated
đường cong siêu mạo
superciliums prominent
đường cong nổi bật
superciliums curved
đường cong cong
superciliums defined
đường cong được định hình
superciliums symmetrical
đường cong đối xứng
superciliums shaped
đường cong có hình dạng
superciliums arching
đường cong vòm
superciliums thick
đường cong dày
superciliums angled
đường cong nghiêng
superciliums accentuated
đường cong được làm nổi bật
superciliums are often used in the study of animal behavior.
Các lông mày trán thường được sử dụng trong nghiên cứu về hành vi động vật.
the superciliums of birds can help identify different species.
Lông mày trán của chim có thể giúp xác định các loài khác nhau.
in some animals, the superciliums play a role in communication.
Ở một số loài động vật, lông mày trán đóng vai trò trong giao tiếp.
researchers observed the patterns of superciliums in various species.
Các nhà nghiên cứu đã quan sát các kiểu dáng của lông mày trán ở nhiều loài khác nhau.
the distinct superciliums of the owl are quite remarkable.
Lông mày trán đặc trưng của cú thực sự rất đáng chú ý.
superciliums can vary greatly among different animal families.
Lông mày trán có thể khác nhau rất nhiều giữa các họ động vật khác nhau.
some mammals have prominent superciliums that enhance their facial expressions.
Một số loài động vật có vú có lông mày trán nổi bật làm tăng cường biểu cảm trên khuôn mặt của chúng.
the coloration of superciliums can indicate the health of the animal.
Màu sắc của lông mày trán có thể cho biết sức khỏe của động vật.
superciliums are an important feature in the identification of reptiles.
Lông mày trán là một đặc điểm quan trọng trong việc nhận dạng các loài bò sát.
many species use their superciliums for camouflage in their environment.
Nhiều loài sử dụng lông mày trán của chúng để ngụy trang trong môi trường của chúng.
superciliums elevated
đường cong siêu mạo
superciliums prominent
đường cong nổi bật
superciliums curved
đường cong cong
superciliums defined
đường cong được định hình
superciliums symmetrical
đường cong đối xứng
superciliums shaped
đường cong có hình dạng
superciliums arching
đường cong vòm
superciliums thick
đường cong dày
superciliums angled
đường cong nghiêng
superciliums accentuated
đường cong được làm nổi bật
superciliums are often used in the study of animal behavior.
Các lông mày trán thường được sử dụng trong nghiên cứu về hành vi động vật.
the superciliums of birds can help identify different species.
Lông mày trán của chim có thể giúp xác định các loài khác nhau.
in some animals, the superciliums play a role in communication.
Ở một số loài động vật, lông mày trán đóng vai trò trong giao tiếp.
researchers observed the patterns of superciliums in various species.
Các nhà nghiên cứu đã quan sát các kiểu dáng của lông mày trán ở nhiều loài khác nhau.
the distinct superciliums of the owl are quite remarkable.
Lông mày trán đặc trưng của cú thực sự rất đáng chú ý.
superciliums can vary greatly among different animal families.
Lông mày trán có thể khác nhau rất nhiều giữa các họ động vật khác nhau.
some mammals have prominent superciliums that enhance their facial expressions.
Một số loài động vật có vú có lông mày trán nổi bật làm tăng cường biểu cảm trên khuôn mặt của chúng.
the coloration of superciliums can indicate the health of the animal.
Màu sắc của lông mày trán có thể cho biết sức khỏe của động vật.
superciliums are an important feature in the identification of reptiles.
Lông mày trán là một đặc điểm quan trọng trong việc nhận dạng các loài bò sát.
many species use their superciliums for camouflage in their environment.
Nhiều loài sử dụng lông mày trán của chúng để ngụy trang trong môi trường của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay