supercooling

[Mỹ]/ˌsuːpəˈkuːl/
[Anh]/ˌsuːpərˈkuːl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. làm mát một cái gì đó đến nhiệt độ dưới điểm đóng băng bình thường của nó
vi. trở nên lạnh quá mức
vt.vi. (để) trở nên hoặc làm lạnh quá mức

Cụm từ & Cách kết hợp

supercool gadget

thiết bị siêu ngầu

supercool style

phong cách siêu ngầu

supercool design

thiết kế siêu ngầu

supercool movie

phim siêu ngầu

supercool friend

người bạn siêu ngầu

supercool music

nhạc siêu ngầu

supercool car

xe hơi siêu ngầu

supercool outfit

trang phục siêu ngầu

supercool game

trò chơi siêu ngầu

supercool event

sự kiện siêu ngầu

Câu ví dụ

the new superhero movie is supercool!

phim siêu anh hùng mới thật tuyệt vời!

her fashion sense is supercool and unique.

gu thẩm mỹ của cô ấy thật tuyệt vời và độc đáo.

he has a supercool collection of vintage cars.

anh ấy có một bộ sưu tập xe cổ tuyệt vời.

that concert was supercool; i loved every moment!

buổi hòa nhạc đó thật tuyệt vời; tôi yêu mọi khoảnh khắc!

my friend has a supercool skateboard.

bạn của tôi có một chiếc ván trượt tuyệt vời.

they designed a supercool video game.

họ đã thiết kế một trò chơi điện tử tuyệt vời.

the technology in this gadget is supercool.

công nghệ trong thiết bị này thật tuyệt vời.

her artwork is supercool and inspiring.

tác phẩm nghệ thuật của cô ấy thật tuyệt vời và truyền cảm hứng.

that new phone has some supercool features.

chiếc điện thoại mới đó có một số tính năng tuyệt vời.

his supercool attitude makes him popular.

tính cách tuyệt vời của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay