superheroes

[Mỹ]/ˈsuːpəˌhɪərəʊz/
[Anh]/ˈsuːpərˌhɪroʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của superhero

Cụm từ & Cách kết hợp

superheroes unite

siêu anh hùng hợp nhất

superheroes assemble

siêu anh hùng tập hợp

superheroes fight

siêu anh hùng chiến đấu

superheroes save

siêu anh hùng cứu

superheroes rise

siêu anh hùng trỗi dậy

superheroes prevail

siêu anh hùng chiến thắng

superheroes protect

siêu anh hùng bảo vệ

superheroes inspire

siêu anh hùng truyền cảm hứng

superheroes collaborate

siêu anh hùng hợp tác

superheroes defend

siêu anh hùng bảo vệ

Câu ví dụ

many superheroes have unique powers.

Nhiều siêu anh hùng có những khả năng đặc biệt.

superheroes often fight against evil.

Các siêu anh hùng thường chiến đấu chống lại cái ác.

children love to dress up as superheroes.

Trẻ em thích hóa trang thành siêu anh hùng.

superheroes inspire people to be brave.

Các siêu anh hùng truyền cảm hứng cho mọi người trở nên dũng cảm.

there are many movies about superheroes.

Có rất nhiều bộ phim về các siêu anh hùng.

superheroes often have secret identities.

Các siêu anh hùng thường có những danh tính bí mật.

comic books feature a variety of superheroes.

Các cuốn truyện tranh có nhiều loại siêu anh hùng khác nhau.

superheroes work together to save the world.

Các siêu anh hùng hợp tác để cứu thế giới.

many superheroes have sidekicks to help them.

Nhiều siêu anh hùng có những người bạn đồng hành để giúp đỡ họ.

superheroes represent hope and justice.

Các siêu anh hùng đại diện cho hy vọng và công lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay