local superintendences
các giám sát viên địa phương
state superintendences
các giám sát viên tiểu bang
educational superintendences
các giám sát viên giáo dục
federal superintendences
các giám sát viên liên bang
municipal superintendences
các giám sát viên thành phố
regional superintendences
các giám sát viên khu vực
various superintendences
các giám sát viên khác nhau
professional superintendences
các giám sát viên chuyên nghiệp
government superintendences
các giám sát viên chính phủ
independent superintendences
các giám sát viên độc lập
the superintendences of various departments coordinated to improve efficiency.
các giám sát của các phòng ban khác nhau đã phối hợp để cải thiện hiệu quả.
superintendences play a crucial role in ensuring compliance with regulations.
các giám sát đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tuân thủ các quy định.
the superintendences were responsible for overseeing the project.
các giám sát chịu trách nhiệm giám sát dự án.
effective superintendences can lead to better resource management.
các giám sát hiệu quả có thể dẫn đến quản lý tài nguyên tốt hơn.
different superintendences have varying approaches to problem-solving.
các giám sát khác nhau có các phương pháp tiếp cận giải quyết vấn đề khác nhau.
the superintendences met regularly to discuss ongoing issues.
các giám sát đã gặp nhau thường xuyên để thảo luận về các vấn đề đang diễn ra.
superintendences must adapt to changes in the regulatory landscape.
các giám sát phải thích ứng với những thay đổi trong bối cảnh quy định.
collaboration among superintendences can enhance project outcomes.
sự hợp tác giữa các giám sát có thể nâng cao kết quả dự án.
the superintendences issued new guidelines for safety procedures.
các giám sát đã ban hành các hướng dẫn mới về quy trình an toàn.
superintendences need to communicate effectively with their teams.
các giám sát cần giao tiếp hiệu quả với các nhóm của họ.
local superintendences
các giám sát viên địa phương
state superintendences
các giám sát viên tiểu bang
educational superintendences
các giám sát viên giáo dục
federal superintendences
các giám sát viên liên bang
municipal superintendences
các giám sát viên thành phố
regional superintendences
các giám sát viên khu vực
various superintendences
các giám sát viên khác nhau
professional superintendences
các giám sát viên chuyên nghiệp
government superintendences
các giám sát viên chính phủ
independent superintendences
các giám sát viên độc lập
the superintendences of various departments coordinated to improve efficiency.
các giám sát của các phòng ban khác nhau đã phối hợp để cải thiện hiệu quả.
superintendences play a crucial role in ensuring compliance with regulations.
các giám sát đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tuân thủ các quy định.
the superintendences were responsible for overseeing the project.
các giám sát chịu trách nhiệm giám sát dự án.
effective superintendences can lead to better resource management.
các giám sát hiệu quả có thể dẫn đến quản lý tài nguyên tốt hơn.
different superintendences have varying approaches to problem-solving.
các giám sát khác nhau có các phương pháp tiếp cận giải quyết vấn đề khác nhau.
the superintendences met regularly to discuss ongoing issues.
các giám sát đã gặp nhau thường xuyên để thảo luận về các vấn đề đang diễn ra.
superintendences must adapt to changes in the regulatory landscape.
các giám sát phải thích ứng với những thay đổi trong bối cảnh quy định.
collaboration among superintendences can enhance project outcomes.
sự hợp tác giữa các giám sát có thể nâng cao kết quả dự án.
the superintendences issued new guidelines for safety procedures.
các giám sát đã ban hành các hướng dẫn mới về quy trình an toàn.
superintendences need to communicate effectively with their teams.
các giám sát cần giao tiếp hiệu quả với các nhóm của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay