administrations

[US]/ˌædmɪnˈstrɛʃənz/
[UK]/ˌædministˈreɪʃənz/
Frequency: Very High

Translation

n.hành động quản lý hoặc kiểm soát một cái gì đó; một cơ quan hoặc bộ của chính phủ chịu trách nhiệm cho một lĩnh vực quản lý cụ thể; việc thực hiện hoặc thi hành các luật, chính sách hoặc chương trình

Phrases & Collocations

government administrations

các cơ quan quản lý chính phủ

local administrations

các cơ quan quản lý địa phương

various administrations

các cơ quan quản lý khác nhau

overlapping administrations

các cơ quan quản lý chồng chéo

central administrations

các cơ quan quản lý trung ương

educational administrations

các cơ quan quản lý giáo dục

healthcare administrations

các cơ quan quản lý y tế

financial administrations

các cơ quan quản lý tài chính

administrative administrations

các cơ quan quản trị hành chính

federal administrations

các cơ quan quản lý liên bang

Example Sentences

the different administrations had conflicting views on the issue.

các chính quyền khác nhau có quan điểm khác nhau về vấn đề.

each administration has its own set of priorities.

mỗi chính quyền có ưu tiên riêng.

the new administrations are facing a complex economic situation.

các chính quyền mới đang phải đối mặt với một tình hình kinh tế phức tạp.

cooperation between administrations is crucial for effective governance.

sự hợp tác giữa các chính quyền là rất quan trọng để quản trị hiệu quả.

the public holds the administrations accountable for their actions.

công chúng chịu trách nhiệm về hành động của các chính quyền.

decentralization allows for more responsive administrations at the local level.

việc phân cấp cho phép các chính quyền phản hồi nhanh hơn ở cấp địa phương.

public access to information is essential for transparent administrations.

quyền truy cập của công chúng vào thông tin là điều cần thiết cho các chính quyền minh bạch.

the administrations need to invest in infrastructure development.

các chính quyền cần đầu tư vào phát triển cơ sở hạ tầng.

technological advancements are transforming the way administrations operate.

những tiến bộ công nghệ đang thay đổi cách thức hoạt động của các chính quyền.

the success of any administration depends on its ability to deliver services effectively.

thành công của bất kỳ chính quyền nào phụ thuộc vào khả năng cung cấp dịch vụ hiệu quả.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now