supermen

[Mỹ]/ˈsuːpəmen/
[Anh]/ˈsuːpərmɛn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của superman

Cụm từ & Cách kết hợp

supermen unite

siêu nhân hợp nhất

supermen rise

siêu nhân trỗi dậy

supermen fight

siêu nhân chiến đấu

supermen assemble

siêu nhân tập hợp

supermen save

siêu nhân cứu

supermen prevail

siêu nhân chiến thắng

supermen protect

siêu nhân bảo vệ

supermen lead

siêu nhân dẫn đầu

supermen inspire

siêu nhân truyền cảm hứng

supermen collaborate

siêu nhân hợp tác

Câu ví dụ

many children dream of becoming supermen.

Nhiều đứa trẻ mơ ước trở thành siêu nhân.

in comic books, supermen often save the day.

Trong truyện tranh, siêu nhân thường cứu ngày.

supermen are known for their incredible strength.

Siêu nhân nổi tiếng với sức mạnh phi thường.

some people believe that supermen are just a fantasy.

Một số người tin rằng siêu nhân chỉ là một điều ảo tưởng.

supermen inspire many movies and tv shows.

Siêu nhân truyền cảm hứng cho nhiều bộ phim và chương trình truyền hình.

in times of crisis, we all wish for supermen.

Trong những thời điểm khủng hoảng, tất cả chúng ta đều ước có siêu nhân.

supermen often have a secret identity.

Siêu nhân thường có một danh tính bí mật.

children often dress up as supermen for halloween.

Trẻ em thường hóa trang thành siêu nhân vào Halloween.

supermen represent hope and justice.

Siêu nhân đại diện cho hy vọng và công lý.

many stories feature supermen battling evil.

Nhiều câu chuyện có các siêu nhân chiến đấu với cái ác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay