supermom

[Mỹ]/ˈsuːpəmɒm/
[Anh]/ˈsuːpərmɑːm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người mẹ cân bằng nhiều trách nhiệm và xuất sắc trong việc nuôi dạy con cái; một người phụ nữ rất giỏi trong việc quản lý gia đình và công việc
Word Forms
số nhiềusupermoms

Cụm từ & Cách kết hợp

supermom power

sức mạnh của siêu mẹ

supermom life

cuộc sống của siêu mẹ

supermom skills

kỹ năng của siêu mẹ

supermom role

vai trò của siêu mẹ

supermom duties

nhiệm vụ của siêu mẹ

supermom support

sự hỗ trợ của siêu mẹ

supermom goals

mục tiêu của siêu mẹ

supermom moments

những khoảnh khắc của siêu mẹ

supermom network

mạng lưới siêu mẹ

supermom pride

niềm tự hào của siêu mẹ

Câu ví dụ

she is a true supermom, balancing work and family effortlessly.

Cô ấy thực sự là một siêu mẹ, cân bằng giữa công việc và gia đình một cách dễ dàng.

every supermom deserves a day off to relax and recharge.

Mỗi siêu mẹ đều xứng đáng có một ngày nghỉ ngơi và nạp lại năng lượng.

being a supermom means juggling multiple responsibilities at once.

Việc trở thành một siêu mẹ có nghĩa là phải xoay xở với nhiều trách nhiệm cùng một lúc.

her friends often call her a supermom for her dedication.

Những người bạn của cô ấy thường gọi cô ấy là siêu mẹ vì sự tận tâm của cô ấy.

a supermom knows how to make every moment count with her kids.

Một siêu mẹ biết cách trân trọng từng khoảnh khắc bên con cái.

supermoms often share tips on parenting in online forums.

Các siêu mẹ thường chia sẻ các mẹo nuôi dạy con cái trên các diễn đàn trực tuyến.

she inspires others with her supermom lifestyle and positive attitude.

Cô ấy truyền cảm hứng cho người khác bằng lối sống siêu mẹ và thái độ tích cực của mình.

being a supermom requires patience and a lot of love.

Việc trở thành một siêu mẹ đòi hỏi sự kiên nhẫn và rất nhiều tình yêu.

her supermom skills include cooking, cleaning, and organizing.

Các kỹ năng siêu mẹ của cô ấy bao gồm nấu ăn, dọn dẹp và sắp xếp.

many supermoms find joy in creating special family traditions.

Nhiều siêu mẹ tìm thấy niềm vui trong việc tạo ra những truyền thống gia đình đặc biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay