highly capable
có năng lực cao
capable leader
nhà lãnh đạo có năng lực
capable of adapting
có khả năng thích ứng
competent and capable
có năng lực và có năng lực
demonstrated capable
đã chứng minh được năng lực
capable of managing
có khả năng quản lý
capable of multitasking
có khả năng làm nhiều việc cùng một lúc
capable of
có khả năng
capable person
người có năng lực
a highly capable man.
một người đàn ông có năng lực cao.
it is not capable of mathematical demonstration.
nó không có khả năng chứng minh toán học.
an error capable of remedy.
một sai sót có thể khắc phục.
Jim is capable at sports.
Jim có năng khiếu thể thao.
he was a sensible and capable boy.
cậu bé vừa thông minh vừa có năng lực.
a room capable of 20 people
một căn phòng có thể chứa 20 người.
That mob's capable of any crime.
Đám đông đó có thể gây ra bất kỳ tội ác nào.
Is the claim capable of proof?
Yêu cầu đó có thể chứng minh được không?
a semiconductor device capable of amplification
một thiết bị bán dẫn có khả năng khuếch đại.
the court is capable of an Olympian detachment and impartiality.
tòa án có khả năng tách biệt và vô tư như thần Olympus.
the strange events are capable of rational explanation.
những sự kiện kỳ lạ có thể có lời giải thích hợp lý.
these proteins are capable of complexing with VP16.
những protein này có khả năng phức hợp với VP16.
Capable workers are the lifeblood of the business.
Những người lao động có năng lực là nền tảng của doanh nghiệp.
He is capable of judging art.
Anh ấy có khả năng đánh giá nghệ thuật.
His wife, Electra, was a capable helpmeet.
Vợ anh, Electra, là một người bạn đời đáng tin cậy.
Are you capable of climbing that tree?
Bạn có thể leo lên cái cây đó không?
This tool machine is capable of being improved.
Máy công cụ này có thể được cải thiện.
How are you capable of doing this?
Bạn có thể làm được điều này như thế nào?
Nguồn: Tips for Men's Self-ImprovementIt's also very capable of historical themed footage.
Nó cũng rất có khả năng hiển thị các đoạn phim theo chủ đề lịch sử.
Nguồn: Trendy technology major events!And I know women are just as capable as men.
Tôi biết rằng phụ nữ cũng có khả năng như nam giới.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasI never knew what I was capable of.
Tôi chưa từng biết mình có thể làm được gì.
Nguồn: Frozen SelectionWe're capable of great things when we work together.
Chúng ta có thể làm được những điều tuyệt vời khi chúng ta làm việc cùng nhau.
Nguồn: CNN 10 Student English February 2020 CompilationWe have to deal in things that we're capable of understanding.
Chúng ta phải làm việc với những điều mà chúng ta có khả năng hiểu.
Nguồn: Chronicle of Contemporary CelebritiesIncluding and especially your clients, are intellectually or creatively capable of doing.
Bao gồm cả khách hàng của bạn, có khả năng làm được về mặt trí tuệ hoặc sáng tạo.
Nguồn: Go blank axis versionResearch shows that highly intelligent people are the most capable of solving evolutionary tasks.
Nghiên cứu cho thấy những người thông minh nhất có khả năng giải quyết các nhiệm vụ tiến hóa nhất.
Nguồn: Popular Science EssaysIs it capable of no extension, no communication?
Nó có thể không mở rộng, không giao tiếp?
Nguồn: Prose readingPeople who feel strong and capable are more likely to act strong and capable.
Những người cảm thấy mạnh mẽ và có năng lực có nhiều khả năng hành động mạnh mẽ và có năng lực.
Nguồn: Science in LifeKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay