superparamagnetism

[Mỹ]/ˌsuːpəˌpɑːməɡˈnɛtɪzəm/
[Anh]/ˌsuːpərˌpærəˈmæɡnɪˌtɪzəm/

Dịch

n. một hiện tượng trong đó một số vật liệu thể hiện tính chất từ chỉ khi có sự hiện diện của một trường từ bên ngoài

Cụm từ & Cách kết hợp

superparamagnetism effect

hiệu ứng siêu từ tính

superparamagnetism materials

vật liệu siêu từ tính

superparamagnetism behavior

hành vi siêu từ tính

superparamagnetism applications

ứng dụng siêu từ tính

superparamagnetism phenomena

hiện tượng siêu từ tính

superparamagnetism particles

các hạt siêu từ tính

superparamagnetism theory

thuyết siêu từ tính

superparamagnetism studies

nghiên cứu về siêu từ tính

superparamagnetism systems

hệ thống siêu từ tính

superparamagnetism properties

tính chất siêu từ tính

Câu ví dụ

superparamagnetism is a phenomenon observed in certain nanoparticles.

siêu từ tính là một hiện tượng quan sát thấy ở một số hạt nano.

researchers study superparamagnetism to improve magnetic materials.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về siêu từ tính để cải thiện vật liệu từ tính.

superparamagnetism plays a crucial role in biomedical applications.

siêu từ tính đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng y sinh.

understanding superparamagnetism can lead to advancements in storage technology.

hiểu biết về siêu từ tính có thể dẫn đến những tiến bộ trong công nghệ lưu trữ.

superparamagnetism is essential for the development of mri contrast agents.

siêu từ tính rất quan trọng cho sự phát triển của các chất tương phản mri.

scientists are exploring superparamagnetism in nanotechnology.

các nhà khoa học đang khám phá siêu từ tính trong công nghệ nano.

superparamagnetism can enhance the efficiency of magnetic separation processes.

siêu từ tính có thể nâng cao hiệu quả của các quy trình tách từ.

in superparamagnetism, particles do not retain magnetization in the absence of an external field.

trong siêu từ tính, các hạt không giữ lại từ tính khi không có từ trường ngoài.

applications of superparamagnetism include targeted drug delivery systems.

các ứng dụng của siêu từ tính bao gồm các hệ thống phân phối thuốc nhắm mục tiêu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay