superphyla

[Mỹ]/ˈsuːpəfɪlə/
[Anh]/ˈsuːpəˌfɪlə/

Dịch

n.siêu ngành;các siêu ngành

Cụm từ & Cách kết hợp

superphyla diversity

định nghĩa siêu ngành

study superphyla

nghiên cứu siêu ngành

define superphyla

xác định siêu ngành

superphyla classification

nhiều siêu ngành

evolution superphyla

siêu ngành tiến hóa

identify superphyla

siêu ngành cổ

ancient superphyla

siêu ngành mới

new superphyla

phân loại siêu ngành

superphyla evidence

nhóm siêu ngành

top superphyla

siêu ngành đã mất

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay