superscribes

[Mỹ]/ˌsuːpəˈskraɪb/
[Anh]/ˌsuːpərˈskraɪb/

Dịch

vt. viết tên hoặc địa chỉ ở bên ngoài một cái gì đó
v. viết tên và địa chỉ trên một phong bì hoặc gói hàng

Cụm từ & Cách kết hợp

superscribe a note

ghi chú

superscribe a title

ghi tiêu đề

superscribe a label

ghi nhãn

superscribe an address

ghi địa chỉ

superscribe a message

ghi một thông điệp

superscribe a date

ghi ngày tháng

superscribe a comment

ghi bình luận

superscribe a code

ghi mã

superscribe a signature

ghi chữ ký

superscribe a reference

ghi tham chiếu

Câu ví dụ

it is important to superscribe your name on the document.

Việc viết hoa tên của bạn lên tài liệu là rất quan trọng.

make sure to superscribe the date on the letter.

Hãy chắc chắn ghi ngày tháng lên thư.

they decided to superscribe their new logo on the packaging.

Họ quyết định in logo mới của họ lên bao bì.

please superscribe any additional notes at the bottom.

Vui lòng ghi bất kỳ ghi chú bổ sung nào ở phía dưới.

he forgot to superscribe the recipient's address on the envelope.

Anh ấy quên ghi địa chỉ người nhận lên phong bì.

before sending, always superscribe your return address.

Trước khi gửi, hãy luôn ghi địa chỉ trả thư của bạn.

we need to superscribe the contract with our signatures.

Chúng ta cần ký hợp đồng với chữ ký của chúng ta.

to clarify, please superscribe your comments in red ink.

Để làm rõ, vui lòng ghi các nhận xét của bạn bằng mực đỏ.

don't forget to superscribe the subject line in your email.

Đừng quên ghi dòng chủ đề trong email của bạn.

it is customary to superscribe the title of the document at the top.

Thường là viết tiêu đề tài liệu ở trên cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay