annotate

[Mỹ]/ˈænəteɪt/
[Anh]/ˈænəteɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. ghi chú
vt. thêm ghi chú giải thích

Cụm từ & Cách kết hợp

annotate text

ghi chú văn bản

Câu ví dụ

Some people annotate as they read.

Một số người đánh dấu khi đọc.

9.To mark or annotate with an obelus.

9. Đánh dấu hoặc chú thích bằng dấu obelus.

a paperback edition of a novel; an annotated edition of Shakespeare.

một bản in bìa mềm của một cuốn tiểu thuyết; một bản in có chú giải của Shakespeare.

Students are often required to annotate texts for better understanding.

Học sinh thường được yêu cầu đánh dấu văn bản để hiểu rõ hơn.

The professor asked us to annotate our research papers with relevant sources.

Giáo sư yêu cầu chúng tôi đánh dấu các bài nghiên cứu của mình với các nguồn liên quan.

It is important to annotate important dates in your calendar.

Điều quan trọng là đánh dấu những ngày quan trọng trong lịch của bạn.

She likes to annotate her favorite quotes in the book with colorful markers.

Cô ấy thích đánh dấu những câu trích dẫn yêu thích của mình trong sách bằng các bút màu.

The editor will annotate the manuscript with suggestions for improvement.

Nhà biên tập sẽ đánh dấu bản thảo với những đề xuất cải tiến.

Teachers often ask students to annotate poems to analyze their meaning.

Giáo viên thường yêu cầu học sinh đánh dấu thơ để phân tích ý nghĩa của chúng.

You can use sticky notes to easily annotate important sections in your textbook.

Bạn có thể sử dụng ghi chú dán để dễ dàng đánh dấu các phần quan trọng trong sách giáo khoa của mình.

The software allows users to annotate images with text and drawings.

Phần mềm cho phép người dùng đánh dấu hình ảnh bằng văn bản và bản vẽ.

The historian spent hours annotating the ancient manuscript with translations and explanations.

Nhà sử học đã dành hàng giờ đánh dấu bản thảo cổ với các bản dịch và giải thích.

Scientists often annotate their research findings with charts and graphs.

Các nhà khoa học thường đánh dấu các kết quả nghiên cứu của họ bằng biểu đồ và đồ thị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay