supersedures

[Mỹ]/ˌsuːpəˈsɪdʒʊrz/
[Anh]/ˌsuːpərˈsɪdʒʊrz/

Dịch

n.hành động thay thế hoặc thay thế một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

legal supersedures

các vụ việc thay thế pháp lý

contract supersedures

các vụ việc thay thế hợp đồng

policy supersedures

các vụ việc thay thế chính sách

supersedures clause

điều khoản thay thế

supersedures process

quy trình thay thế

supersedures notice

thông báo thay thế

supersedures agreement

thỏa thuận thay thế

supersedures rules

luật lệ thay thế

supersedures policy

chính sách thay thế

supersedures terms

điều khoản thay thế

Câu ví dụ

the new policy includes several supersedures of the previous regulations.

các quy định mới bao gồm nhiều thay thế cho các quy định trước đây.

supersedures in technology often lead to better efficiency.

các thay thế trong công nghệ thường dẫn đến hiệu quả tốt hơn.

we need to review the supersedures made last year.

chúng ta cần xem xét các thay thế được thực hiện năm ngoái.

supersedures can sometimes cause confusion among employees.

các thay thế đôi khi có thể gây nhầm lẫn cho nhân viên.

the contract outlines the supersedures that will take effect.

hợp đồng nêu rõ các thay thế sẽ có hiệu lực.

understanding the supersedures is crucial for compliance.

hiểu các thay thế là rất quan trọng để tuân thủ.

there have been numerous supersedures in the guidelines.

đã có nhiều thay thế trong các hướng dẫn.

these supersedures simplify the overall process.

các thay thế này đơn giản hóa quy trình tổng thể.

we should document all supersedures for future reference.

chúng ta nên ghi lại tất cả các thay thế để tham khảo trong tương lai.

supersedures in policy can impact the entire organization.

các thay thế trong chính sách có thể ảnh hưởng đến toàn bộ tổ chức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay