superstrate

[Mỹ]/ˈsuːpəstreɪt/
[Anh]/ˈsuːpərstreɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một lớp hoặc tầng được chồng lên một lớp khác; một lớp phủ hoặc lớp phủ trên; Một ngôn ngữ có ảnh hưởng đến ngôn ngữ khác thông qua sự thống trị chính trị hoặc xã hội.
Các dạng của từ
số nhiềusuperstrates

Câu ví dụ

the french language acted as a superstrate in the development of english vocabulary.

Ngôn ngữ Pháp đóng vai trò như một siêu tầng trong quá trình phát triển vốn từ tiếng Anh.

linguists study the superstrate influence on local dialects in colonial regions.

Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ảnh hưởng siêu tầng đối với các phương ngữ địa phương ở các khu vực thuộc địa.

many english words have a latin superstrate origin from norman french.

Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc siêu tầng La Tinh từ tiếng Pháp Norman.

the superstrate layer contains vocabulary borrowed from the ruling class.

Tầng siêu tầng chứa vốn từ vay mượn từ tầng lớp cai trị.

spanish superstrate elements can be found in filipino language structure.

Các yếu tố siêu tầng Tây Ban Nha có thể được tìm thấy trong cấu trúc ngôn ngữ Philippines.

researchers analyze superstrate features in creole languages.

Các nhà nghiên cứu phân tích các đặc điểm siêu tầng trong các ngôn ngữ pha trộn.

the superstrate vocabulary often replaces native terms in administrative contexts.

Vốn từ siêu tầng thường thay thế các từ bản địa trong bối cảnh hành chính.

dutch served as a superstrate language in south africa's linguistic development.

Ngôn ngữ Hà Lan đóng vai trò như một siêu tầng trong quá trình phát triển ngôn ngữ ở Nam Phi.

the superstrate component of the language reflects historical power dynamics.

Thành phần siêu tầng của ngôn ngữ phản ánh các động lực quyền lực lịch sử.

superstrate terms frequently relate to government, law, and religion.

Các thuật ngữ siêu tầng thường liên quan đến chính phủ, pháp luật và tôn giáo.

historical records reveal the superstrate culture's impact on local traditions.

Các hồ sơ lịch sử tiết lộ ảnh hưởng của văn hóa siêu tầng đối với các truyền thống địa phương.

the superstrate language left lasting traces in the colony's linguistic system.

Ngôn ngữ siêu tầng để lại những dấu ấn lâu dài trong hệ thống ngôn ngữ của thuộc địa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay