supplanting old methods
soán thế các phương pháp cũ
supplanting traditional roles
soán thế các vai trò truyền thống
supplanting existing systems
soán thế các hệ thống hiện có
supplanting outdated technology
soán thế công nghệ lỗi thời
supplanting previous models
soán thế các mô hình trước đây
supplanting conventional practices
soán thế các phương pháp thực hành truyền thống
supplanting manual labor
soán thế sức lao động thủ công
supplanting earlier theories
soán thế các lý thuyết trước đó
supplanting human effort
soán thế nỗ lực của con người
supplanting established norms
soán thế các chuẩn mực đã được thiết lập
new technologies are supplanting traditional methods.
công nghệ mới đang thay thế các phương pháp truyền thống.
smartphones are supplanting many other devices.
điện thoại thông minh đang thay thế nhiều thiết bị khác.
online shopping is supplanting brick-and-mortar stores.
mua sắm trực tuyến đang thay thế các cửa hàng truyền thống.
digital media is supplanting print media.
phương tiện truyền thông kỹ thuật số đang thay thế phương tiện truyền thông in ấn.
in some areas, electric cars are supplanting gasoline vehicles.
ở một số khu vực, ô tô điện đang thay thế xe chạy xăng.
streaming services are supplanting traditional cable tv.
các dịch vụ phát trực tuyến đang thay thế truyền hình cáp truyền thống.
social media platforms are supplanting traditional communication methods.
các nền tảng truyền thông xã hội đang thay thế các phương pháp giao tiếp truyền thống.
online education is supplanting conventional classroom learning.
giáo dục trực tuyến đang thay thế việc học tập truyền thống trong lớp học.
cloud computing is supplanting on-premises servers.
điện toán đám mây đang thay thế máy chủ tại chỗ.
artificial intelligence is supplanting some human jobs.
trí tuệ nhân tạo đang thay thế một số công việc của con người.
supplanting old methods
soán thế các phương pháp cũ
supplanting traditional roles
soán thế các vai trò truyền thống
supplanting existing systems
soán thế các hệ thống hiện có
supplanting outdated technology
soán thế công nghệ lỗi thời
supplanting previous models
soán thế các mô hình trước đây
supplanting conventional practices
soán thế các phương pháp thực hành truyền thống
supplanting manual labor
soán thế sức lao động thủ công
supplanting earlier theories
soán thế các lý thuyết trước đó
supplanting human effort
soán thế nỗ lực của con người
supplanting established norms
soán thế các chuẩn mực đã được thiết lập
new technologies are supplanting traditional methods.
công nghệ mới đang thay thế các phương pháp truyền thống.
smartphones are supplanting many other devices.
điện thoại thông minh đang thay thế nhiều thiết bị khác.
online shopping is supplanting brick-and-mortar stores.
mua sắm trực tuyến đang thay thế các cửa hàng truyền thống.
digital media is supplanting print media.
phương tiện truyền thông kỹ thuật số đang thay thế phương tiện truyền thông in ấn.
in some areas, electric cars are supplanting gasoline vehicles.
ở một số khu vực, ô tô điện đang thay thế xe chạy xăng.
streaming services are supplanting traditional cable tv.
các dịch vụ phát trực tuyến đang thay thế truyền hình cáp truyền thống.
social media platforms are supplanting traditional communication methods.
các nền tảng truyền thông xã hội đang thay thế các phương pháp giao tiếp truyền thống.
online education is supplanting conventional classroom learning.
giáo dục trực tuyến đang thay thế việc học tập truyền thống trong lớp học.
cloud computing is supplanting on-premises servers.
điện toán đám mây đang thay thế máy chủ tại chỗ.
artificial intelligence is supplanting some human jobs.
trí tuệ nhân tạo đang thay thế một số công việc của con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay