supposers

[Mỹ]/sə'pəʊzəz/
[Anh]/sə'poʊzərz/

Dịch

n. dạng số nhiều của supposer

Cụm từ & Cách kết hợp

smart supposers

Những người ủng hộ thông minh

creative supposers

Những người ủng hộ sáng tạo

logical supposers

Những người ủng hộ logic

confident supposers

Những người ủng hộ tự tin

critical supposers

Những người ủng hộ phê bình

skeptical supposers

Những người ủng hộ hoài nghi

naive supposers

Những người ủng hộ ngây thơ

experienced supposers

Những người ủng hộ có kinh nghiệm

reasonable supposers

Những người ủng hộ hợp lý

curious supposers

Những người ủng hộ tò mò

Câu ví dụ

supposers often make assumptions without sufficient evidence.

Những người đưa ra giả định thường đưa ra những giả định mà không có đủ bằng chứng.

many supposers believe that luck plays a significant role in success.

Nhiều người đưa ra giả định tin rằng may mắn đóng vai trò quan trọng trong thành công.

supposers should consider multiple perspectives before drawing conclusions.

Những người đưa ra giả định nên cân nhắc nhiều quan điểm khác nhau trước khi đưa ra kết luận.

in debates, supposers often present their views as facts.

Trong các cuộc tranh luận, những người đưa ra giả định thường trình bày quan điểm của họ như sự thật.

critics argue that supposers lack critical thinking skills.

Các nhà phê bình cho rằng những người đưa ra giả định thiếu kỹ năng tư duy phản biện.

some supposers may overlook important details in their arguments.

Một số người đưa ra giả định có thể bỏ qua những chi tiết quan trọng trong lập luận của họ.

it is essential for supposers to back up their claims with data.

Điều quan trọng đối với những người đưa ra giả định là phải đưa ra bằng chứng cho những tuyên bố của họ.

supposers often create scenarios that may not be realistic.

Những người đưa ra giả định thường tạo ra các kịch bản có thể không thực tế.

teachers encourage students to challenge the ideas of supposers.

Các giáo viên khuyến khích học sinh thách thức những ý tưởng của những người đưa ra giả định.

in science, supposers must test their hypotheses rigorously.

Trong khoa học, những người đưa ra giả định phải kiểm tra các giả thuyết của họ một cách nghiêm ngặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay