surest

[Mỹ]/[ˈʃʊərɪst]/
[Anh]/[ˈʃʊərɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. chắc chắn nhất; tự tin nhất; an toàn nhất; ít rủi ro nhất
adv. chắc chắn nhất; không nghi ngờ gì nữa

Cụm từ & Cách kết hợp

surest way

phương pháp chắc chắn nhất

surest bet

đánh cược chắc chắn nhất

surest sign

dấu hiệu chắc chắn nhất

surest thing

vật chắc chắn nhất

being surest

chắc chắn nhất

surest choice

lựa chọn chắc chắn nhất

surest route

đường đi chắc chắn nhất

surest path

con đường chắc chắn nhất

was surest

chắc chắn nhất

surest move

động thái chắc chắn nhất

Câu ví dụ

this is the surest way to avoid getting lost in the city.

Đây là cách chắc chắn nhất để tránh bị lạc trong thành phố.

investing in real estate is often the surest path to building wealth.

Đầu tư vào bất động sản thường là con đường chắc chắn nhất để xây dựng tài sản.

regular exercise is the surest route to maintaining good health.

Thực hiện bài tập thể dục thường xuyên là con đường chắc chắn nhất để duy trì sức khỏe tốt.

a written contract is the surest protection against misunderstandings.

Một hợp đồng bằng văn bản là sự bảo vệ chắc chắn nhất trước hiểu lầm.

backing up your data is the surest defense against data loss.

Sao lưu dữ liệu của bạn là cách phòng thủ chắc chắn nhất trước việc mất dữ liệu.

double-checking your work is the surest way to catch errors.

Kiểm tra lại công việc của bạn là cách chắc chắn nhất để phát hiện lỗi.

early planning is the surest key to a successful project.

Lập kế hoạch sớm là chìa khóa chắc chắn nhất cho một dự án thành công.

a strong foundation is the surest guarantee of a stable building.

Một nền móng chắc chắn là đảm bảo chắc chắn nhất cho một công trình ổn định.

consistent effort is the surest route to achieving your goals.

Sự nỗ lực liên tục là con đường chắc chắn nhất để đạt được mục tiêu của bạn.

having a solid alibi is the surest way to clear your name.

Có một lời alibi vững chắc là cách chắc chắn nhất để chứng minh sự trong sạch của bạn.

a well-maintained car is the surest bet for a long road trip.

Một chiếc xe được bảo dưỡng tốt là lựa chọn chắc chắn nhất cho một chuyến đi đường dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay