surest way
phương pháp chắc chắn nhất
surest bet
đánh cược chắc chắn nhất
surest sign
dấu hiệu chắc chắn nhất
surest thing
vật chắc chắn nhất
being surest
chắc chắn nhất
surest choice
lựa chọn chắc chắn nhất
surest route
đường đi chắc chắn nhất
surest path
con đường chắc chắn nhất
was surest
chắc chắn nhất
surest move
động thái chắc chắn nhất
this is the surest way to avoid getting lost in the city.
Đây là cách chắc chắn nhất để tránh bị lạc trong thành phố.
investing in real estate is often the surest path to building wealth.
Đầu tư vào bất động sản thường là con đường chắc chắn nhất để xây dựng tài sản.
regular exercise is the surest route to maintaining good health.
Thực hiện bài tập thể dục thường xuyên là con đường chắc chắn nhất để duy trì sức khỏe tốt.
a written contract is the surest protection against misunderstandings.
Một hợp đồng bằng văn bản là sự bảo vệ chắc chắn nhất trước hiểu lầm.
backing up your data is the surest defense against data loss.
Sao lưu dữ liệu của bạn là cách phòng thủ chắc chắn nhất trước việc mất dữ liệu.
double-checking your work is the surest way to catch errors.
Kiểm tra lại công việc của bạn là cách chắc chắn nhất để phát hiện lỗi.
early planning is the surest key to a successful project.
Lập kế hoạch sớm là chìa khóa chắc chắn nhất cho một dự án thành công.
a strong foundation is the surest guarantee of a stable building.
Một nền móng chắc chắn là đảm bảo chắc chắn nhất cho một công trình ổn định.
consistent effort is the surest route to achieving your goals.
Sự nỗ lực liên tục là con đường chắc chắn nhất để đạt được mục tiêu của bạn.
having a solid alibi is the surest way to clear your name.
Có một lời alibi vững chắc là cách chắc chắn nhất để chứng minh sự trong sạch của bạn.
a well-maintained car is the surest bet for a long road trip.
Một chiếc xe được bảo dưỡng tốt là lựa chọn chắc chắn nhất cho một chuyến đi đường dài.
surest way
phương pháp chắc chắn nhất
surest bet
đánh cược chắc chắn nhất
surest sign
dấu hiệu chắc chắn nhất
surest thing
vật chắc chắn nhất
being surest
chắc chắn nhất
surest choice
lựa chọn chắc chắn nhất
surest route
đường đi chắc chắn nhất
surest path
con đường chắc chắn nhất
was surest
chắc chắn nhất
surest move
động thái chắc chắn nhất
this is the surest way to avoid getting lost in the city.
Đây là cách chắc chắn nhất để tránh bị lạc trong thành phố.
investing in real estate is often the surest path to building wealth.
Đầu tư vào bất động sản thường là con đường chắc chắn nhất để xây dựng tài sản.
regular exercise is the surest route to maintaining good health.
Thực hiện bài tập thể dục thường xuyên là con đường chắc chắn nhất để duy trì sức khỏe tốt.
a written contract is the surest protection against misunderstandings.
Một hợp đồng bằng văn bản là sự bảo vệ chắc chắn nhất trước hiểu lầm.
backing up your data is the surest defense against data loss.
Sao lưu dữ liệu của bạn là cách phòng thủ chắc chắn nhất trước việc mất dữ liệu.
double-checking your work is the surest way to catch errors.
Kiểm tra lại công việc của bạn là cách chắc chắn nhất để phát hiện lỗi.
early planning is the surest key to a successful project.
Lập kế hoạch sớm là chìa khóa chắc chắn nhất cho một dự án thành công.
a strong foundation is the surest guarantee of a stable building.
Một nền móng chắc chắn là đảm bảo chắc chắn nhất cho một công trình ổn định.
consistent effort is the surest route to achieving your goals.
Sự nỗ lực liên tục là con đường chắc chắn nhất để đạt được mục tiêu của bạn.
having a solid alibi is the surest way to clear your name.
Có một lời alibi vững chắc là cách chắc chắn nhất để chứng minh sự trong sạch của bạn.
a well-maintained car is the surest bet for a long road trip.
Một chiếc xe được bảo dưỡng tốt là lựa chọn chắc chắn nhất cho một chuyến đi đường dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay